tentant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hấp dẫn, lôi cuốn, có sức quyến rũ: Dùng để miêu tả một thứ gì đó khiến người ta muốn có, muốn làm hoặc muốn thử, thường vì nó mang lại lợi ích, niềm vui hoặc sự thỏa mãn.
- Cám dỗ: Có thể gợi lên sự thèm muốn, đôi khi đến mức khó cưỡng lại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette offre d'emploi est très tentante. (Lời đề nghị công việc này rất hấp dẫn.)
- Un dessert tentant était exposé dans la vitrine. (Một món tráng miệng hấp dẫn được trưng bày trong tủ kính.)
- Il a refusé la proposition, bien qu'elle fût tentante. (Anh ấy đã từ chối lời đề nghị, dù nó rất hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tentant à + infinitif": hấp dẫn để làm gì.
- C'est tentant de partir en vacances maintenant. (Thật hấp dẫn khi đi nghỉ ngay bây giờ.)
- "tentant pour quelqu'un": hấp dẫn đối với ai.
- Ce voyage est particulièrement tentant pour les amateurs d'aventure. (Chuyến đi này đặc biệt hấp dẫn đối với những người yêu thích phiêu lưu.)
Biến thể và từ gần giống
- Tenter (động từ): cám dỗ, quyến rũ; thử làm.
- Le chocolat me tente. (Sô-cô-la đang cám dỗ tôi.)
- Tentation (danh từ): sự cám dỗ.
- Résister à la tentation. (Cưỡng lại sự cám dỗ.)
- Tentateur (tính từ, danh từ): có tính chất cám dỗ; kẻ cám dỗ.
- Une idée tentatrice. (Một ý tưởng đầy cám dỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Attrayant: thu hút, hấp dẫn.
- Séduisant: quyến rũ, lôi cuốn.
- Alléchant: ngon lành, hấp dẫn (thường dùng cho đồ ăn).
Từ trái nghĩa
- Repoussant: đáng ghét, kinh tởm.
- Décourageant: làm nản lòng.
- Peu attrayant: ít hấp dẫn.
tính từ
- hấp dẫn
- Mets tentantmón ăn hấp dẫn