tapager
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (từ hiếm, nghĩa ít dùng):
- Làm ồn ào, làm huyên náo: Hành động gây ra tiếng động lớn, ầm ĩ, náo nhiệt một cách gây khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Les enfants tapagent dans le jardin. (Lũ trẻ làm ồn ào trong vườn.)
- Il est interdit de tapager après 22 heures. (Cấm làm ồn ào sau 22 giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tapager" thường được dùng để chỉ những âm thanh ồn ào, vô tổ chức và phiền toái, hơn là những âm thanh vui vẻ hay có nhịp điệu.
- La foule a commencé à tapager sous les fenêtres. (Đám đông bắt đầu làm ồn ào dưới các cửa sổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tapage (danh từ giống đực): sự ồn ào, sự huyên náo.
- Faire du tapage. (Gây ồn ào.)
- Tapageur, tapageuse (tính từ): ồn ào, om sòm; (danh từ) người hay làm ồn.
- Une musique tapageuse. (Một bản nhạc ồn ào.)
- C'est une vraie tapageuse. (Cô ta đúng là một người hay làm ồn.)
Từ đồng nghĩa
- Faire du bruit: làm ồn.
- Chahuter: làm ồn, quậy phá (thường dùng cho học sinh, trẻ con).
- Tumultuer (từ hiếm): làm ồn ào, gây náo động.
Từ trái nghĩa
- Se taire: im lặng.
- Chuchoter: thì thầm.
nội động từ
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) làm ồn ào, làm huyên náo
- Musique qui tapageâm nhạc ồn ào