tapager

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ (từ hiếm, nghĩa ít dùng):
    • Làm ồn ào, làm huyên náo: Hành động gây ra tiếng động lớn, ầm ĩ, náo nhiệt một cách gây khó chịu.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les enfants tapagent dans le jardin. ( trẻ làm ồn ào trong vườn.)
    • Il est interdit de tapager après 22 heures. (Cấm làm ồn ào sau 22 giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tapager" thường được dùng để chỉ những âm thanh ồn ào, vô tổ chức phiền toái, hơn là những âm thanh vui vẻ hay nhịp điệu.
    • La foule a commencé à tapager sous les fenêtres. (Đám đông bắt đầu làm ồn ào dưới các cửa sổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tapage (danh từ giống đực): sự ồn ào, sự huyên náo.
    • Faire du tapage. (Gây ồn ào.)
  • Tapageur, tapageuse (tính từ): ồn ào, om sòm; (danh từ) người hay làm ồn.
    • Une musique tapageuse. (Một bản nhạc ồn ào.)
    • C'est une vraie tapageuse. (Cô ta đúngmột người hay làm ồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Faire du bruit: làm ồn.
  • Chahuter: làm ồn, quậy phá (thường dùng cho học sinh, trẻ con).
  • Tumultuer (từ hiếm): làm ồn ào, gây náo động.
Từ trái nghĩa
  • Se taire: im lặng.
  • Chuchoter: thì thầm.
nội động từ
  1. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) làm ồn ào, làm huyên náo
    • Musique qui tapage
      âm nhạc ồn ào

Từ gần giống