tapageur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ồn ào, huyên náo: Dùng để miêu tả người, vật hoặc sự việc gây ra nhiều tiếng ồn, náo động.
- Lòe loẹt, sặc sỡ (một cách lố bịch): Dùng để miêu tả thứ gì đó có màu sắc hoặc kiểu dáng quá mức, gây chú ý một cách khó chịu.
- Làm xôn xao, gây tai tiếng: Dùng để miêu tả một sự việc (thường là tiêu cực) thu hút nhiều sự chú ý và bàn tán của công chúng.
Danh từ giống đực:
- Kẻ làm huyên náo, kẻ gây náo động: Chỉ người thường xuyên gây ra tiếng ồn và sự hỗn loạn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La fête chez les voisins était très tapageuse. (Bữa tiệc ở nhà hàng xóm rất ồn ào.)
- Il porte une cravate tapageuse. (Anh ta đeo một cái cà vạt lòe loẹt.)
- Leur divorce a été tapageur. (Cuộc ly hôn của họ đã làm xôn xao dư luận.)
- Danh từ:
- C'est un vrai tapageur, il ne sait pas se tenir tranquille. (Hắn ta đúng là một kẻ gây náo động, hắn không biết giữ yên lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une publicité tapageuse": Một quảng cáo ồn ào (nghĩa đen) hoặc phô trương, gây chú ý thái quá.
- Les publicités tapageuses de ce produit m'énervent. (Những quảng cáo ồn ào/phô trương của sản phẩm này làm tôi bực mình.)
- "Une nouvelle tapageuse": Một tin tức gây chấn động, xôn xao.
- Le journal a révélé une nouvelle tapageuse. (Tờ báo đã tiết lộ một tin tức gây chấn động.)
Biến thể và từ gần giống
- Tapage (danh từ giống đực): Sự ồn ào, huyên náo; sự làm ầm ĩ.
- Faire du tapage nocturne. (Gây ồn ào ban đêm - vi phạm luật.)
- Tapageusement (trạng từ): Một cách ồn ào; một cách lòe loẹt.
- Elle est habillée tapageusement. (Cô ấy ăn mặc một cách lòe loẹt.)
Từ đồng nghĩa
- Bruyant (tính từ): Ồn ào.
- Criard (tính từ): Chói tai (âm thanh); chói lòa, sặc sỡ (màu sắc).
- Scandaleux (tính từ): Gây tai tiếng, đáng xấu hổ.
Từ trái nghĩa
- Discret (tính từ): Kín đáo, tế nhị, không gây chú ý.
- Calme (tính từ): Yên tĩnh.
- Sobre (tính từ): Giản dị, không màu mè (trang phục).
tính từ
- ồn ào
- Un enfant tapageurmột đứa trẻ ồn ào
- lòe loẹt
- Toilette tapageusey phục lòe loẹt
- làm cho xôn xao
- Liaison tapageusecuộc tình duyên làm xôn xao
danh từ giống đực
- kẻ làm huyên náo, kẻ gây náo động