tapageur

Học thuật
Thân thiện
tapageur

Un enfant tapageur court dans le jardin en criant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ồn ào, huyên náo: Dùng để miêu tả người, vật hoặc sự việc gây ra nhiều tiếng ồn, náo động.
    • Lòe loẹt, sặc sỡ (một cách lố bịch): Dùng để miêu tả thứ đó màu sắc hoặc kiểu dáng quá mức, gây chú ý một cách khó chịu.
    • Làm xôn xao, gây tai tiếng: Dùng để miêu tả một sự việc (thườngtiêu cực) thu hút nhiều sự chú ý bàn tán của công chúng.
  2. Danh từ giống đực:

    • Kẻ làm huyên náo, kẻ gây náo động: Chỉ người thường xuyên gây ra tiếng ồn sự hỗn loạn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La fête chez les voisins était très tapageuse. (Bữa tiệcnhà hàng xóm rất ồn ào.)
    • Il porte une cravate tapageuse. (Anh ta đeo một cái vạt lòe loẹt.)
    • Leur divorce a été tapageur. (Cuộc ly hôn của họ đã làm xôn xao dư luận.)
  • Danh từ:
    • C'est un vrai tapageur, il ne sait pas se tenir tranquille. (Hắn ta đúngmột kẻ gây náo động, hắn không biết giữ yên lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une publicité tapageuse": Một quảng cáo ồn ào (nghĩa đen) hoặc phô trương, gây chú ý thái quá.
    • Les publicités tapageuses de ce produit m'énervent. (Những quảng cáo ồn ào/phô trương của sản phẩm này làm tôi bực mình.)
  • "Une nouvelle tapageuse": Một tin tức gây chấn động, xôn xao.
    • Le journal a révélé une nouvelle tapageuse. (Tờ báo đã tiết lộ một tin tức gây chấn động.)
Biến thể từ gần giống
  • Tapage (danh từ giống đực): Sự ồn ào, huyên náo; sự làm ầm ĩ.
    • Faire du tapage nocturne. (Gây ồn ào ban đêm - vi phạm luật.)
  • Tapageusement (trạng từ): Một cách ồn ào; một cách lòe loẹt.
    • Elle est habillée tapageusement. ( ấy ăn mặc một cách lòe loẹt.)
Từ đồng nghĩa
  • Bruyant (tính từ): Ồn ào.
  • Criard (tính từ): Chói tai (âm thanh); chói lòa, sặc sỡ (màu sắc).
  • Scandaleux (tính từ): Gây tai tiếng, đáng xấu hổ.
Từ trái nghĩa
  • Discret (tính từ): Kín đáo, tế nhị, không gây chú ý.
  • Calme (tính từ): Yên tĩnh.
  • Sobre (tính từ): Giản dị, không màu mè (trang phục).
tapageur

Un enfant tapageur court dans le jardin en criant.

tính từ
  1. ồn ào
    • Un enfant tapageur
      một đứa trẻ ồn ào
  2. lòe loẹt
    • Toilette tapageuse
      y phục lòe loẹt
  3. làm cho xôn xao
    • Liaison tapageuse
      cuộc tình duyên làm xôn xao
danh từ giống đực
  1. kẻ làm huyên náo, kẻ gây náo động

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tapageur"