tapageusement

Học thuật
Thân thiện
tapageusement

Il a garé sa voiture tapageusement devant le restaurant.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • (Một cách) ồn ào, (một cách) huyên náo: Diễn tả một hành động được thực hiện với nhiều tiếng động lớn, gây ra sự ồn ào, náo nhiệt.
    • (Một cách) lòe loẹt, phô trương: Diễn tả một hành động được thực hiện một cách phô trương, khoa trương, cố tình thu hút sự chú ý quá mức, thường theo cách không tinh tế.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã tuyên bố từ chức một cách ồn ào/huyên náo trong buổi họp báo.)
  • ( ấy đến bữa tiệc mặc một cách lòe loẹt với sequin vàng.)
  • (Các cổ động viên ăn mừng chiến thắng của đội mình một cách ồn ào trên phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tapageusement" trong ngữ cảnh báo chí/phê bình: Thường được dùng để chỉ trích một sự kiện, một phong cách hoặc một tuyên bố nào đó quá ồn ào, phô trương thiếu tế nhị.
    • Le scandale a été révélé tapageusement par la presse à sensation. (Vụ bê bối đã bị báo chí giật gân tiết lộ một cách ồn ào/phô trương.)
Biến thể từ gần giống
  • Tapageur (tính từ): Ồn ào, huyên náo; lòe loẹt, phô trương.
    • Une fête tapageuse (Một bữa tiệc ồn ào).
    • Une tenue tapageuse (Một bộ trang phục lòe loẹt).
  • Tapage (danh từ): Sự ồn ào, sự huyên náo; sự làm ầm ĩ.
    • Faire du tapage nocturne (Làm ồn ban đêm).
Từ đồng nghĩa
  • Bruyamment: (một cách) ồn ào.
  • Spectaculairement: (một cách) ngoạn mục, gây ấn tượng mạnh (có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực như phô trương).
  • Ostensiblement: (một cách) công khai, rõ ràng, không che giấu (nhấn mạnh vào tính công khai hơn là sự ồn ào).
Từ trái nghĩa
  • Discrètement: (một cách) kín đáo, tế nhị.
  • Silencieusement: (một cách) im lặng, lặng lẽ.
  • Sobrement: (một cách) giản dị, không phô trương.
tapageusement

Il a garé sa voiture tapageusement devant le restaurant.

phó từ
  1. (một cách) ồn ào, (một cách) huyên náo
  2. (một cách) lòe loẹt

Từ có nhắc đến "tapageusement"