tapageusement

phó từ
  1. (một cách) ồn ào, (một cách) huyên náo
  2. (một cách) lòe loẹt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "tapageusement"

tapageusement
Il a garé sa voiture tapageusement devant le restaurant.