tape-cul

Học thuật
Thân thiện
tape-cul

Un enfant s'amuse sur un tape-cul au parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ, giống đực (invariable):
    • Sự va chạm mạnh, giật mạnh: Chỉ một va chạm hoặc giật mạnh, đột ngột, thường xảy ra khi một phương tiện đang di chuyển nhanh bị dừng lại đột ngột hoặc đâm vào vật cản, gây ra chấn động cho người ngồi trên xe.
    • hãm xung đột: Trong ngữ cảnh hàng hải, có thể chỉ hãm xung đột khi tàu thuyền bị sóng đánh mạnh từ phía sau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le bus a freiné brusquement, causant un violent tape-cul. (Chiếc xe buýt phanh gấp, gây ra một giật mạnh.)
    • Attention à la marche arrière, tu vas nous donner un tape-cul ! (Cẩn thận khi lùi xe, anh sẽ khiến mọi người bị va đập mạnh đấy!)
    • La voiture a heurté un nid-de-poule, ce qui a provoqué un sacré tape-cul. (Chiếc xe đâm vào một ổ gà, gây ra một xóc kinh khủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này tính chất thân mật, khẩu ngữ. Trong văn viết trang trọng, nên dùng các từ thay thế như , .
  • Có thể được dùng một cách hình tượng để chỉ một sự kiện hoặc tin tức gây sốc, bất ngờ.
    • La nouvelle de sa démission a été un vrai tape-cul pour l'équipe. (Tin anh ấy từ chứcmột sốc thực sự với đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Tapecul: Cách viết khác, không dấu gạch ngang, của cùng một từ.
  • Coup (n.m): đánh, va chạm. Nghĩa rộng hơn.
  • Secousse (n.f): Cơn chấn động, rung lắc.
  • Choc (n.m): va chạm, sốc.
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh thông thường)
  • À-coup (n.m): giật mạnh, sự trục trặc đột ngột.
  • Saccade (n.f): Cựa giật, sự giật cục.
Thành ngữ liên quan
  • Prendre un tape-cul: Bị/trải qua một va chạm mạnh.
    • Tous les passagers ont pris un tape-cul quand le train a stoppé net. (Tất cả hành khách bị một giật mạnh khi đoàn tàu dừng khựng lại.)
tape-cul

Un enfant s'amuse sur un tape-cul au parc.

  1. xem tapecul

Từ gần giống

Từ chứa "tape-cul"

Từ có nhắc đến "tape-cul"