tapecul
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái bập bênh: Một thiết bị giải trí thường thấy ở sân chơi, gồm một thanh dài được đặt cân bằng trên một điểm tựa, cho phép hai người ngồi ở hai đầu lên xuống luân phiên.
- Xe ngựa hai chỗ ngồi: Một loại xe ngựa nhẹ, có hai chỗ ngồi.
- (Thân mật) Xe đi cóc: Cách gọi thân mật để chỉ một chiếc xe cũ, chạy không êm, thường xuyên bị giật cục.
- (Hàng hải) Buồm lái: Một loại buồm nhỏ, hình thang hoặc tam giác, được gắn ở phía sau tàu, phía sau bánh lái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les enfants s'amusent sur le tapecul au parc. (Bọn trẻ chơi đùa trên cái bập bênh ở công viên.)
- Au XIXe siècle, se promener en tapecul était une distraction élégante. (Vào thế kỷ 19, đi dạo bằng xe ngựa hai chỗ ngồi là một thú tiêu khiển thanh lịch.)
- Mon vieux tapecul a encore calé en plein milieu du carrefour. (Chiếc xe đi cóc cũ kỹ của tôi lại chết máy giữa ngã tư.)
- Le marin a ajusté le tapecul pour mieux diriger le voilier. (Người thủy thủ điều chỉnh buồm lái để lái thuyền buồm tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être monté sur un tapecul": (Nghĩa bóng) Có tâm trạng thất thường, lúc vui lúc buồn.
- Depuis sa rupture, il est monté sur un tapecul émotionnel. (Kể từ khi chia tay, anh ta có tâm trạng lên xuống thất thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Balançoire (n.f): Cái xích đu (một thiết bị chơi khác trong sân chơi).
- Calèche (n.f): Xe ngựa bốn bánh, kiểu cách (một loại xe ngựa khác).
- Guibre (n.f): (Hàng hải) Một bộ phận khác ở mũi tàu, không liên quan đến buồm lái.
Từ đồng nghĩa
- Pour "cái bập bênh": Bascule (n.f).
- Pour "xe ngựa hai chỗ ngồi": Cabriolet (n.m).
- Pour "xe đi cóc" (thân mật): Tacot (n.m), guimbarde (n.f).
- Pour "buồm lái": Voile d'artimon (n.f).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với danh từ "tapecul".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tapecul".
danh từ giống đực
- cái bập bênh
- xe ngựa hai chỗ ngồi
- (thân mật) xe đi cóc
- (hàng hải) buồm lái