tapecul

danh từ giống đực
  1. cái bập bênh
  2. xe ngựa hai chỗ ngồi
  3. (thân mật) xe đi cóc
  4. (hàng hải) buồm lái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tapecul"

Từ có nhắc đến "tapecul"

tapecul
Un enfant pousse le tapecul pour faire monter son ami.