tapette

Học thuật
Thân thiện
tapette

Une femme utilise une tapette pour chasser une mouche dans sa cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái vỉ ruồi: Dụng cụ dùng để đập ruồi, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa với một tấm lưới đàn hồi.
    • Cái vồ đóng nút (của thợ làm thùng): Dụng cụ chuyên dụng bằng gỗ hoặc kim loại dùng để đóng chặt nút thùng.
    • Cái nùi (của thợ khắc): Dụng cụ nhỏ, thường bằng da, dùng trong nghề khắc gỗ để chặn dụng cụ khỏi trượt.
    • Trò đánh bi tường; trò đánh bóng tường: Một trò chơi trẻ em, trong đó bóng hoặc viên bi được ném vào tường để bật lại theo luật định.
    • (Ngôn ngữ thân mật) Miệng lưỡi: Cách nói chuyện, khả năng ăn nói của một người.
    • (Ngôn ngữ thân mật) Kẻ ba hoa: Người hay nói nhiều, không giữ được bí mật.
    • (Ngôn ngữ thô tục) Kẻ loạn dâm hậu môn: Từ lóng mang tính xúc phạm, chỉ người đàn ông đồng tính (nghĩa tính miệt thị).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai attrapé la mouche avec une tapette. (Tôi đã bắt con ruồi bằng một cái vỉ ruồi.)
    • Le tonnelier utilise une tapette pour enfoncer le bouchon. (Người thợ làm thùng dùng một cái vồ để đóng nút.)
    • Les enfants jouent à la tapette contre le mur de l'école. (Bọn trẻ chơi trò đánh bóng tườngbức tường trường học.)
    • Fais attention à ce que tu dis, il a une sacrée tapette ! (Cẩn thận những anh nói đấy, hắn miệng lưỡi rất lợi hại!)
    • Ne lui confie rien, c'est une vraie tapette. (Đừng kể gì cho hắn, hắn đúngmột kẻ ba hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir une fière tapette": miệng lưỡi rất cừ, rất giỏi ăn nói.
    • Dans les négociations, il a une fière tapette. (Trong các cuộc đàm phán, anh ta miệng lưỡi rất đáng nể.)
Biến thể từ gần giống
  • Tapoter (động từ): Vỗ nhẹ, nhẹ.
    • Il tapote sur la table en réfléchissant. (Anh ấy nhẹ lên bàn khi đang suy nghĩ.)
  • Tapotement (danh từ giống đực): Cái vỗ nhẹ, động tác nhẹ.
    • Un tapotement sur l'épaule. (Một cái vỗ nhẹ lên vai.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "cái vỉ ruồi": Tape-à-mouches.
  • Pour "miệng lưỡi" (nghĩa bóng, thân mật): Bagou, éloquence.
  • Pour "kẻ ba hoa" (thân mật): Bavard, pipelette.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "tapette" nhiều nghĩa, từ cụ thể đến nghĩa bóng. Ngữ cảnhyếu tố quyết định để hiểu chính xác nghĩa.
  • Các nghĩa liên quan đến "miệng lưỡi" "kẻ ba hoa" thuộc ngôn ngữ thân mật, không nên dùng trong văn bản trang trọng.
  • Nghĩa cuối cùng (chỉ người đồng tính) là từ lóng rất , tính xúc phạm miệt thị cao. Tuyệt đối tránh sử dụng trong giao tiếp thông thường. Cách gọi tôn trọng phù hợp hiện nay"homme gay" hoặc "personne homosexuelle".
tapette

Une femme utilise une tapette pour chasser une mouche dans sa cuisine.

danh từ giống cái
  1. cái vỉ ruồi
  2. cái vồ đóng nút (của thợ làm thùng)
  3. cái nùi (của thợ khắc)
  4. trò đánh bi tường; trò đánh bóng tường
  5. (thân mật) miệng lưỡi
    • Avoir une fière tapette
      miệng lưỡi rất cừ
  6. (thân mật) kẻ ba hoa
  7. (thô tục) kẻ loạn dâm hậu môn

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tapette"