topette

Học thuật
Thân thiện
topette

Une topette d'eau-de-vie est posée sur le comptoir d'une auberge.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chai nhỏ, cút: Một vật đựng nhỏ, thường làm bằng thủy tinh, dung tích nhỏ để đựng chất lỏng, đặc biệtrượu mạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a sorti une topette de cognac de son tiroir. (Anh ấy lấy một cút rượu cognac từ ngăn kéo ra.)
    • Les apothicaires utilisaient autrefois des topettes pour les médicaments. (Các hiệu thuốc ngày xưa từng dùng những chai nhỏ để đựng thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Boire une topette": uống một cút rượu (một lượng nhỏ rượu mạnh).
    • Après le dîner, il a bu une petite topette de calvados. (Sau bữa tối, ông ấy đã uống một cút rượu calvados nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fiole (n.f): lọ nhỏ, ống nhỏ (thường dùng trong phòng thí nghiệm hoặc cho nước hoa).
  • Flacon (n.m): chai lọ, lọ nhỏ (thường nắp, dùng cho nước hoa hoặc thuốc).
  • Bouteille (n.f): chai (nói chung, thường kích thước lớn hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Petite bouteille: chai nhỏ.
  • Flasque: chai dẹt (thường bằng kim loại để đựng rượu).
Thành ngữ liên quan
  • "Être dans les topettes" (từ lóng, cổ): say rượu, say xỉn.
    • Après trois verres, il était complètement dans les topettes. (Sau ba ly, anh ta đã say bí tỉ.)
topette

Une topette d'eau-de-vie est posée sur le comptoir d'une auberge.

danh từ giống cái
  1. chai nhỏ, cút
    • Topette d'eau-de-vie
      cút rượu trắng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "topette"