tapioca

/,tæpi'oukə/
Học thuật
Thân thiện
tapioca

The chef adds tapioca to the pudding mixture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bột sắn hột, tapiôca: Một loại bột hoặc hạt khô, màu trắng, được làm từ tinh bột lấy từ củ sắn (cassava). thường được dùng để làm đặc súp, nước sốt, đặc biệt các món tráng miệng như chè, pudding.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tapioca is a common ingredient in bubble tea. (Bột sắn hột một nguyên liệu phổ biến trong trà sữa trân châu.)
    • She made a delicious mango tapioca pudding. ( ấy đã làm một món pudding xoài bột sắn hột rất ngon.)
    • The recipe calls for two tablespoons of tapioca starch. (Công thức yêu cầu hai thìa canh tinh bột sắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tapioca pearls" (trân châu): Những viên nhỏ, tròn làm từ bột sắn hột, thường được nấu chín độ dai, dùng trong nhiều loại đồ uống món tráng miệng châu Á.
    • The black tapioca pearls in my milk tea are very chewy. (Những viên trân châu đen trong trà sữa của tôi rất dai ngon.)
Biến thể từ gần giống
  • Tapioca starch (n): Tinh bột sắn, một dạng bột mịn của tapioca, thường dùng trong nấu ăn làm bánh.
  • Cassava (n): Cây sắn (khoai ), nguồn nguyên liệu thô để sản xuất ra tapioca.
Từ đồng nghĩa
  • Cassava starch: Tinh bột sắn (chỉ cùng nguyên liệu gốc, nhưng tapioca thường chỉ sản phẩm bột hoặc hạt đã qua chế biến để nấu ăn).
tapioca

The chef adds tapioca to the pudding mixture.

danh từ
  1. bột sắn hột, tapiôca