tapioca
/,tæpi'oukə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bột sắn hột: Một loại bột màu trắng, dạng hạt nhỏ hoặc viên, được làm từ củ sắn (khoai mì), thường dùng để nấu chè, làm bánh hoặc làm đặc súp.
- Canh bột sắn: Một món ăn lỏng được chế biến bằng cách khuấy bột sắn với nước nóng, thường có thêm đường hoặc các hương liệu khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'ai acheté du tapioca pour faire un dessert. (Tôi đã mua bột sắn hột để làm món tráng miệng.)
- Ma grand-mère préparait une soupe au tapioca quand j'étais malade. (Bà tôi thường nấu canh bột sắn khi tôi bị ốm.)
- Le tapioca est souvent utilisé comme épaississant. (Bột sắn hột thường được dùng làm chất làm đặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tapioca perlé": bột sắn hột dạng viên tròn nhỏ, thường dùng trong chè.
- La recette demande du tapioca perlé. (Công thức yêu cầu bột sắn hột dạng viên.)
"boules de tapioca": trân châu, một dạng chế biến từ bột sắn phổ biến trong trà sữa.
- Les jeunes aiment le thé au lait avec des boules de tapioca. (Giới trẻ thích trà sữa với trân châu.)
Biến thể và từ gần giống
- Manioc (n.m): củ sắn, khoai mì (nguyên liệu thô để làm bột sắn).
- Fécule (n.f): tinh bột nói chung (tapioca là một loại cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Perles du Japon: "hạt ngọc Nhật Bản", một tên gọi khác cho bột sắn hột dạng viên, thường dùng trong ẩm thực.
Các cụm từ liên quan
Pudding au tapioca: bánh pudding bột sắn.
- Le pudding au tapioca est un classique de la cuisine familiale. (Bánh pudding bột sắn là một món cổ điển trong ẩm thực gia đình.)
Lait au tapioca: sữa bột sắn.
- Un bol de lait au tapioca est très réconfortant. (Một bát sữa bột sắn rất ấm lòng.)
danh từ giống đực
- bột sắn hột
- canh bột sắn