tapioca

/,tæpi'oukə/
danh từ giống đực
  1. bột sắn hột
  2. canh bột sắn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "tapioca"

tapioca
Une cuillère de tapioca est ajoutée à un bol de soupe chaude.