taquinerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính hay chọc ghẹo: Chỉ đặc tính của một người thích trêu chọc, chọc ghẹo người khác.
- Sự chọc ghẹo, lời chọc ghẹo, hành động chọc ghẹo: Chỉ một hành động, lời nói hoặc sự việc cụ thể nhằm mục đích trêu đùa, chọc ghẹo một cách nhẹ nhàng, thường không có ác ý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Sa taquinerie constante finit par agacer ses amis. (Tính hay chọc ghẹo liên tục của anh ấy cuối cùng làm bạn bè khó chịu.)
- Il a dit cela par simple taquinerie. (Anh ấy nói điều đó chỉ là để chọc ghẹo thôi.)
- Je n'aime pas tes taquineries. (Tôi không thích những lời chọc ghẹo của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en butte aux taquineries": Là đối tượng của những lời chọc ghẹo.
- Le nouvel élève était en butte aux taquineries de ses camarades. (Học sinh mới là đối tượng của những lời chọc ghẹo từ bạn cùng lớp.)
"Taquinerie innocente / amicale": Sự chọc ghẹo vô hại / thân thiện.
- Ce n'était qu'une taquinerie amicale, ne le prends pas mal. (Đó chỉ là một sự chọc ghẹo thân thiện thôi, đừng hiểu lầm.)
Biến thể và từ gần giống
Taquiner (động từ): chọc ghẹo, trêu chọc.
- Arrête de me taquiner ! (Đừng có chọc tôi nữa!)
Taquin, taquine (tính từ): hay chọc ghẹo, thích trêu chọc.
- Un enfant taquin. (Một đứa trẻ hay chọc ghẹo.)
Từ đồng nghĩa
- Plaisanterie: lời nói đùa, câu chuyện đùa.
- Moquerie: sự chế nhạo, sự chế giễu (có thể mang nghĩa nặng hơn).
- Facétie: trò đùa, trò khôi hài.
Thành ngữ liên quan
- "C'est de la pure taquinerie": Đó chỉ là chọc ghẹo thôi, không có ý gì đâu.
- Ne t'énerve pas, c'est de la pure taquinerie. (Đừng tức giận, đó chỉ là chọc ghẹo thôi mà.)
danh từ giống cái
- tính hay chọc ghẹo
- sự chọc ghẹo, lời chọc ghẹo, hành động chọc ghẹo