taquiner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chọc ghẹo, trêu chọc: Hành động trêu đùa một cách nhẹ nhàng, thân mật, thường không có ý xấu.
- Làm phiền, làm khó chịu, quấy rầy: Chỉ cảm giác khó chịu, bực bội hoặc lo lắng dai dẳng do một điều gì đó gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il aime taquiner sa sœur. (Anh ấy thích chọc ghẹo em gái mình.)
- Arrête de me taquiner avec cette histoire ! (Đừng có trêu tôi với chuyện đó nữa!)
- Une petite inquiétude me taquine. (Một nỗi lo nhỏ làm phiền tôi.)
- Cette chaussure neuve me taquine le pied. (Đôi giày mới này làm chân tôi khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"taquiner la muse" (cách nói thân mật, cũ): có nghĩa là làm thơ, nhưng thường với hàm ý khiêm tốn hoặc hài hước về việc sáng tác thơ văn.
- Il passe ses soirées à taquiner la muse. (Anh ta dành các buổi tối để làm thơ.)
"taquiner le goujon" (cách nói thân mật, cũ): có nghĩa là đi câu cá.
- Le dimanche, il va taquiner le goujon au bord de la rivière. (Chủ nhật, ông ấy đi câu cá bên bờ sông.)
Biến thể và từ gần giống
Taquinerie (danh từ giống cái): sự chọc ghẹo, lời nói/trò đùa để chọc ghẹo.
- Ses taquineries sont toujours gentilles. (Những lời chọc ghẹo của anh ấy luôn tốt bụng.)
Taquin, taquine (tính từ): thích chọc ghẹo, hay trêu chọc.
- Un enfant taquin. (Một đứa trẻ hay trêu chọc.)
Từ đồng nghĩa
- Chọc ghẹo, trêu chọc: , (thân mật), (thân mật).
- Làm phiền, quấy rầy: , , (mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Cảm thấy thoải mái, yên ổn: (làm dịu), (làm yên), (trấn an).
- Tôn trọng, nghiêm túc: (tôn trọng), (coi trọng).
ngoại động từ
- chọc ghẹo
- Taquiner un enfantchọc ghẹo một đứa trẻ
- làm cho bực bội, làm cho nhức nhối, làm cho lo lắng
- J'ai une dent qui me taquinetôi có cái răng làm tôi nhức nhối
- taquiner la muse(thân mật) làm nhơ
- taquiner le goujon(thân mật) câu cá