tarabiscoter

ngoại động từ
  1. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) xoi (đồ gỗ)
  2. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) trang trí rườm rà
  3. gọt giũa kiểu cách (lời văn...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "tarabiscoter"