tarabiscoter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Xoi (đồ gỗ): Hành động trang trí đồ gỗ bằng cách tạo ra các đường rãnh, hoa văn chạm khắc phức tạp.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Trang trí rườm rà: Làm cho một vật trở nên cầu kỳ, rối rắm với quá nhiều chi tiết trang trí không cần thiết.
    • Gọt giũa kiểu cách (lời văn...): Làm phức tạp hóa một văn bản, một câu nói hoặc một ý tưởng bằng cách thêm vào những cách diễn đạt màu mè, không tự nhiên, khiến trở nên khó hiểu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'ébéniste a passé des heures à tarabiscoter les pieds de cette table ancienne. (Người thợ đồ gỗ đã dành hàng giờ để xoi (chạm trổ) các chân của chiếc bàn cổ này.)
    • Il a tarabiscoté son discours avec des métaphores obscures. (Anh ta đã gọt giũa kiểu cách bài phát biểu của mình bằng những phép ẩn dụ khó hiểu.)
    • Cette façade est trop tarabiscotée à mon goût. (Mặt tiền này quá rườm rà theo ý thích của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se tarabiscoter l'esprit": (cách nói ẩn dụ) Làm cho đầu óc mình trở nên rối bời, phức tạp hóa vấn đề một cách không cần thiết.
    • Arrête de te tarabiscoter l'esprit avec des détails, l'idée de base est simple. (Đừng làm rối trí mình với những chi tiết nữa, ý tưởng cơ bản rất đơn giản.)
Biến thể từ gần giống
  • Tarabiscotage (danh từ giống đực): Hành động ; tình trạng của một thứ đó bị .
    • Le tarabiscotage de son style rend sa prose illisible. (Việc gọt giũa kiểu cách trong văn phong của anh ta khiến bài văn xuôi trở nên khó đọc.)
  • Tarabiscoté, e (tính từ): Được trang trí rườm rà, phức tạp một cách kiểu cách.
    • Une architecture tarabiscotée. (Một kiến trúc cầu kỳ, rườm rà.)
Từ đồng nghĩa
  • Surcharger: Làm quá tải, thêm quá nhiều chi tiết.
  • Compliquer: Làm phức tạp hóa.
  • Enjoliver (theo nghĩa tiêu cực): Tô điểm, làm đẹp một cách quá mức.
  • Chicaner (về lời văn): Vặn vẹo, câu nệ.
Từ trái nghĩa
  • Simplifier: Đơn giản hóa.
  • Épuré: Thanh thoát, giản dị.
  • Sobre: Giản dị, mộc mạc.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est du tarabiscoté !": (cách nói thân mật) Đómột thứ rối rắm, phức tạp không cần thiết!
    • Son explication ? C'est du tarabiscoté ! Je n'ai rien compris. (Lời giải thích của anh ta ư? Thật là rối rắm! Tôi chẳng hiểu cả.)
ngoại động từ
  1. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) xoi (đồ gỗ)
  2. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) trang trí rườm rà
  3. gọt giũa kiểu cách (lời văn...)

Từ có nhắc đến "tarabiscoter"