tarantella

/,tærən'telə/ Cách viết khác : (tarantelle) /'tærən'tel/
Học thuật
Thân thiện
tarantella

A couple dances the tarantella at a village festival.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điệu nhảy Tarantella: Một điệu nhảy dân gian sôi động, nguồn gốc từ miền Nam nước Ý, thường được biểu diễn theo cặp với các chuyển động xoay tròn nhanh.
    • Bản nhạc Tarantella: Nhạc phẩm được sáng tác để phục vụ cho điệu nhảy này, thường nhịp 6/8 hoặc 4/4 nhanh sôi nổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wedding guests danced a lively tarantella. (Các vị khách dự đám cưới đã nhảy một điệu tarantella sôi động.)
    • The concert featured a traditional Italian tarantella. (Buổi hòa nhạc trình diễn một bản nhạc tarantella truyền thống của Ý.)
    • She learned to play the tarantella on the piano. ( ấy đã học chơi bản nhạc tarantella trên đàn piano.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lịch sử văn hóa: Theo truyền thuyết, điệu nhảy này được cho một phương pháp chữa trị cho vết cắn của loài nhện tarantula (hoặc để xua đuổi cơn điên người ta tin do vết cắn gây ra), từ đó dẫn đến tên gọi "tarantella".
    • The origins of the tarantella are linked to ancient healing rituals. (Nguồn gốc của điệu tarantella liên hệ đến các nghi lễ chữa bệnh cổ xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Tarantelle (danh từ): Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "tarantella".
  • Tarantula (danh từ): Một loài nhện lớn, lông; tên của chung gốc từ với "tarantella" theo truyền thuyết dân gian.
Từ đồng nghĩa
  • Italian folk dance: điệu nhảy dân gian Ý (mô tả chung).
  • Fast-paced dance: điệu nhảy nhịp độ nhanh.
Thành ngữ liên quan
  • "As fast as a tarantella": Nhanh như điệu tarantella (dùng để so sánh tốc độ hoặc nhịp độ nhanh chóng).
    • Her fingers moved across the keyboard as fast as a tarantella. (Các ngón tay ấy di chuyển trên bàn phím nhanh như điệu tarantella.)
tarantella

A couple dances the tarantella at a village festival.

danh từ
  1. điệu nhảy taranten
  2. nhạc ho điệu nhảy taranten

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống