tararer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Nông nghiệp) Quạt (lúa, thóc): Hành động dùng dụng cụ hoặc máy để tách hạt lúa, thóc khỏi trấu tạp chất bằng cách tạo ra luồng gió.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les agriculteurs tararent le riz après la récolte. (Những người nông dân quạt thóc sau khi thu hoạch.)
    • Avant, on tararait le grain à la main avec un van. (Ngày trước, người ta quạt thóc bằng tay với một cái nia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tararer la paddy": quạt thóc (thường dùng để chỉ lúa còn vỏ trấu).
    • La machine à tararer la paddy est très efficace. (Cái máy quạt thóc rất hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Tarare (danh từ): máy quạt thóc, địa danh (thành phố TararePháp).
  • Vanner (ngoại động từ): có nghĩa tương tự, chỉ hành động quạt lúa để làm sạch.
Từ đồng nghĩa
  • Vanner: quạt (lúa, gạo).
  • Nettoyer (le grain): làm sạch (hạt).
Ghi chú sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nông nghiệp có thể được coi là từ chuyên môn hoặc từ vựng cổ điển. Trong ngôn ngữ hiện đại, "vanner" thường được dùng phổ biến hơn với cùng ý nghĩa này.
ngoại động từ
  1. (nông nghiệp) quạt
    • tararer la paddy
      quạt thóc

Từ có nhắc đến "tararer"