tarbouch

danh từ giống đực
  1. mũ cối (của người Thổ Nhĩ Kỳ người Hy Lạp)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tarbouch"

tarbouch
Un homme porte un tarbouch rouge lors d'une fête.