tarbouch

Học thuật
Thân thiện
tarbouch

Un homme porte un tarbouch rouge lors d'une fête.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mũ cối: Một loại truyền thống, thường hình trụ, không vành, làm bằng nỉ đỏ tua tơ lụa màu xanh hoặc đenđỉnh. gắn liền với trang phục truyền thống của nam giớimột số vùng thuộc Đế chế Ottoman trước đây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il portait un élégant tarbouch avec son costume traditionnel. (Anh ấy đội một chiếc mũ cối thanh lịch cùng bộ trang phục truyền thống.)
    • Le tarbouch est un symbole culturel important dans certaines régions. (Mũ cốimột biểu tượng văn hóa quan trọngmột số vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coiffé du tarbouch": đội mũ cối.
    • Les anciennes photographies le montrent toujours coiffé du tarbouch. (Các bức ảnh xưa luôn cho thấy ông ấy đội mũ cối.)
Biến thể từ gần giống
  • Fez (danh từ giống đực): Tên gọi phổ biến khác cho "tarbouch", đặc biệt là ở phương Tây, lấy theo thành phố Fez của Maroc, nơi nổi tiếng sản xuất loại này.
  • Chéchia (danh từ giống cái): Một loại nỉ tương tự, phổ biếnBắc Phi (như Tunisia, Algeria), thường không tua nhiều màu sắc khác nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Fez: (xemmục Biến thể).
  • Calotte orientale: phương Đông (cách gọi mô tả chung).
tarbouch

Un homme porte un tarbouch rouge lors d'une fête.

danh từ giống đực
  1. mũ cối (của người Thổ Nhĩ Kỳ người Hy Lạp)

Từ gần giống

Từ chứa "tarbouch"