tarbouch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mũ cối: Một loại mũ truyền thống, thường có hình trụ, không vành, làm bằng nỉ đỏ và có tua tơ lụa màu xanh hoặc đen ở đỉnh. Nó gắn liền với trang phục truyền thống của nam giới ở một số vùng thuộc Đế chế Ottoman trước đây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il portait un élégant tarbouch avec son costume traditionnel. (Anh ấy đội một chiếc mũ cối thanh lịch cùng bộ trang phục truyền thống.)
- Le tarbouch est un symbole culturel important dans certaines régions. (Mũ cối là một biểu tượng văn hóa quan trọng ở một số vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "coiffé du tarbouch": đội mũ cối.
- Les anciennes photographies le montrent toujours coiffé du tarbouch. (Các bức ảnh xưa luôn cho thấy ông ấy đội mũ cối.)
Biến thể và từ gần giống
- Fez (danh từ giống đực): Tên gọi phổ biến khác cho "tarbouch", đặc biệt là ở phương Tây, lấy theo thành phố Fez của Maroc, nơi nổi tiếng sản xuất loại mũ này.
- Chéchia (danh từ giống cái): Một loại mũ nỉ tương tự, phổ biến ở Bắc Phi (như Tunisia, Algeria), thường không có tua và có nhiều màu sắc khác nhau.
Từ đồng nghĩa
- Fez: (xem ở mục Biến thể).
- Calotte orientale: mũ phương Đông (cách gọi mô tả chung).
danh từ giống đực
- mũ cối (của người Thổ Nhĩ Kỳ và người Hy Lạp)