tarbouche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tarbouche: Một loại mũ truyền thống của nam giới, phổ biến ở một số quốc gia Trung Đông và Bắc Phi, đặc biệt là Thổ Nhĩ Kỳ và Ai Cập. Nó thường có hình trụ, màu đỏ, và có một chùm tua (quả tua) rủ xuống từ đỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il portait un élégant tarbouche lors de la cérémonie. (Anh ấy đã đội một chiếc tarbouche thanh lịch trong buổi lễ.)
- Le tarbouche est un symbole culturel important. (Tarbouche là một biểu tượng văn hóa quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "coiffé du tarbouche": đội tarbouche.
- L'homme était coiffé du tarbouche traditionnel. (Người đàn ông đã đội chiếc tarbouche truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Tarbouch: Một cách viết khác của cùng một từ.
- Le tarbouch est aussi appelé fez. (Tarbouch cũng được gọi là fez.)
Fez: Tên gọi phổ biến khác cho cùng loại mũ, xuất phát từ thành phố Fez của Morocco.
- Le fez est un chapeau similaire au tarbouche. (Fez là một loại mũ tương tự như tarbouche.)
Từ đồng nghĩa
- Chéchia (ở một số vùng Bắc Phi): Một loại mũ truyền thống, có thể có hình dạng tương tự.
- Calotte orientale: Mũ phương Đông (cách gọi chung).
Lưu ý
- Từ này thường được viết là tarbouch hoặc tarbouche. Trong ngữ cảnh tham khảo được cung cấp ("tarbouchexem tarbouch"), nó chỉ ra rằng hai dạng chính tả này có thể được sử dụng thay thế cho nhau để chỉ cùng một vật.
- xem tarbouch