tarentule

Học thuật
Thân thiện
tarentule

Une tarentule se déplace lentement sur le sol du désert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Động vật học) Nhện sói: Một loài nhện lớn, thuộc họ Lycosidae, thường sống trên mặt đất không giăng để bẫy mồi săn mồi tích cực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La tarentule est une araignée impressionnante par sa taille. (Nhện sóimột loài nhện gây ấn tượng bởi kích thước của .)
    • Il a une tarentule comme animal de compagnie. (Anh ấy có một con nhện sói làm thú cưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être piqué de la tarentule": (thành ngữ) bị kích thích cao độ, hành động một cách cuồng nhiệt hoặc điên loạn (xuất phát từ niềm tin cổ xưa cho rằng vết cắn của loài nhện này gây ra chứng cuồng loạn).
    • Depuis qu'il a découvert ce projet, il est comme piqué de la tarentule. (Kể từ khi phát hiện ra dự án này, anh ta hành động như bị kích thích cao độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lycosidae (danh từ): Tên khoa học của họ Nhện sói.
  • Araignée-loup (danh từ giống cái): Một tên gọi khác của "tarentule".
Từ đồng nghĩa
  • Araignée-loup (danh từ giống cái): nhện sói.
  • Lycosidé (danh từ giống đực): (thuật ngữ khoa học) loài thuộc họ nhện sói.
Thành ngữ liên quan
  • Danser comme un piqué de la tarentule: Nhảy múa một cách điên cuồng, không kiểm soát.
    • Pendant la fête, il dansait comme un piqué de la tarentule. (Trong bữa tiệc, anh ta nhảy múa một cách điên cuồng.)
tarentule

Une tarentule se déplace lentement sur le sol du désert.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) nhện sói
    • être piqué de la tarentule
      bị kích thích cao độ

Từ gần giống