tarentule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Động vật học) Nhện sói: Một loài nhện lớn, thuộc họ Lycosidae, thường sống trên mặt đất và không giăng tơ để bẫy mồi mà săn mồi tích cực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La tarentule est une araignée impressionnante par sa taille. (Nhện sói là một loài nhện gây ấn tượng bởi kích thước của nó.)
- Il a une tarentule comme animal de compagnie. (Anh ấy có một con nhện sói làm thú cưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être piqué de la tarentule": (thành ngữ) bị kích thích cao độ, hành động một cách cuồng nhiệt hoặc điên loạn (xuất phát từ niềm tin cổ xưa cho rằng vết cắn của loài nhện này gây ra chứng cuồng loạn).
- Depuis qu'il a découvert ce projet, il est comme piqué de la tarentule. (Kể từ khi phát hiện ra dự án này, anh ta hành động như bị kích thích cao độ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lycosidae (danh từ): Tên khoa học của họ Nhện sói.
- Araignée-loup (danh từ giống cái): Một tên gọi khác của "tarentule".
Từ đồng nghĩa
- Araignée-loup (danh từ giống cái): nhện sói.
- Lycosidé (danh từ giống đực): (thuật ngữ khoa học) loài thuộc họ nhện sói.
Thành ngữ liên quan
- Danser comme un piqué de la tarentule: Nhảy múa một cách điên cuồng, không kiểm soát.
- Pendant la fête, il dansait comme un piqué de la tarentule. (Trong bữa tiệc, anh ta nhảy múa một cách điên cuồng.)
danh từ giống cái
- (động vật học) nhện sói
- être piqué de la tarentulebị kích thích cao độ