targum

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bản dịch Kinh Thánh sang tiếng Aram: "Targum" là một thuật ngữ tôn giáo chỉ bản dịch hoặc bản diễn giải Kinh Thánh tiếng Do Thái (Tanakh) sang tiếng Aram, một ngôn ngữ phổ biến trong cộng đồng Do Thái cổ đại sau thời kỳ lưu đày ở Babylon.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le Targum d'Onkelos est l'un des plus connus. (Targum của Onkelos là một trong những bản dịch nổi tiếng nhất.)
    • Les érudits étudient le targum pour comprendre l'interprétation ancienne des textes. (Các học giả nghiên cứu targum để hiểu cách diễn giải cổ xưa của các văn bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "targumique" (thuộc về targum): liên quan đến các bản targum hoặc phong cách của chúng.
    • Le style targumique comporte souvent des explications ajoutées au texte. (Phong cách targum thường bao gồm những lời giải thích được thêm vào văn bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Targoum: Một cách viết khác của cùng từ này.
  • Traduction (n): bản dịch (nghĩa rộng phổ thông hơn).
  • Paraphrase (n): bản diễn giải, bản phỏng dịch (có thể bao hàm ý nghĩa tương tự trong một ngữ cảnh không tôn giáo).
Từ đồng nghĩa
  • Version araméenne: bản tiếng Aram.
  • Interprétation araméenne des Écritures: bản diễn giải Kinh Thánh bằng tiếng Aram.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "targum" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, nghiên cứu tôn giáo, lịch sử hoặc thần học Do Thái giáo. ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này luôn được viết với chữ cái đầu viết thường ("un targum", "le targum") trong tiếng Pháp, trừ khi bắt đầu một câu hoặc là một phần của tên riêng (ví dụ: "le Targum d'Onkelos").
danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) bản dịch kinh thánh sang tiếng Can-đê

Từ chứa "targum"