taricheute

Học thuật
Thân thiện
taricheute

Un taricheute prépare une momie dans un atelier ancien.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ ướp xác (cổ Ai Cập): "taricheute" là một danh từ chỉ người thợ chuyên thực hiện việc ướp xácAi Cập cổ đại, một nghề nghiệp quan trọng liên quan đến tín ngưỡng tập tục mai táng thời đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le taricheute préparait le corps avec des huiles et des bandelettes. (Người thợ ướp xác chuẩn bị thi thể bằng dầu thơm các cuộn băng vải.)
    • Dans l'Égypte ancienne, le métier de taricheute était très respecté. (Ở Ai Cập cổ đại, nghề thợ ướp xác rất được kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le savoir-faire du taricheute": kỹ thuật/kỹ năng của người thợ ướp xác.

    • Le savoir-faire du taricheute était un secret bien gardé. (Kỹ thuật của người thợ ướp xácmột bí mật được giữ kín.)
  • "Les outils du taricheute": các công cụ của người thợ ướp xác.

    • Les archéologues ont découvert les outils d'un taricheute. (Các nhà khảo cổ đã khám phá ra các công cụ của một người thợ ướp xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Tarichée (n.f): có thể chỉ xác ướp hoặc quá trình ướp xác (từ liên quan ít phổ biến hơn).
  • Embaumement (n.m): sự ướp xác, quá trình ướp xác.
  • Thanatopracteur (n.m): nhân viên kỹ thuật viên tang lễ (từ hiện đại, chỉ người chuẩn bị thi thể).
Từ đồng nghĩa
  • Emballeur (n.m): người gói/bọc (trong ngữ cảnh cổ, đôi khi được dùng để chỉ thợ ướp xác một cách hình tượng).
  • Préparateur de momies (n.m): người chuẩn bị xác ướp (cách giải thích nghĩa).
Lưu ý
  • Từ "taricheute" là một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, khảo cổ học hoặc khi nói về Ai Cập cổ đại. không phải là từ thông dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, phản ánh sự mô tả của người Hy Lạp về nghề nghiệp nàyAi Cập.
taricheute

Un taricheute prépare une momie dans un atelier ancien.

danh từ giống đực
  1. (sử học) thợ ướp xác (cổ Ai Cập)

Từ gần giống