trichite

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) tricchit, tinh thể
danh từ giống đực
  1. (động vật học) gai tên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "trichite"

trichite
Une trichite minérale est observée au microscope.