trichite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- (Khoáng vật học) Tricchit, bó tinh thể: Một dạng khoáng vật có cấu trúc vi tinh thể hình sợi mảnh, thường tạo thành các bó hoặc chùm.
Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Gai tên: Một cấu trúc hình gai nhỏ, cứng, có hình dạng giống mũi tên, được tìm thấy ở một số loài động vật không xương sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La trichite observée au microscope présente une structure fasciculée caractéristique. (Bó tinh thể tricchit quan sát dưới kính hiển vi cho thấy một cấu trúc dạng chùm đặc trưng.)
- Danh từ giống đực:
- Le spicule de cette éponge est un trichite acéré. (Gai của loài bọt biển này là một gai tên sắc nhọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học chuyên ngành về địa chất, khoáng vật học và động vật học. Việc phân biệt giới tính của danh từ ( / ) là rất quan trọng vì nó quyết định nghĩa của từ.
Biến thể và từ gần giống
- Trichitique (tính từ): Thuộc về hoặc có đặc điểm của tricchit hoặc gai tên.
- Une structure trichitique. (Một cấu trúc dạng sợi tinh thể.)
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa khoáng vật học): Không có từ đồng nghĩa phổ biến; đây là một thuật ngữ kỹ thuật chính xác.
- (Nghĩa động vật học): Spicule (gai, kim), spicule en forme de flèche (gai hình mũi tên).
Lưu ý
- Trichite là một thuật ngữ khoa học rất chuyên biệt. Nó không được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Người học cần chú ý đến giới tính của danh từ ( hoặc ) để hiểu đúng nghĩa được đề cập trong ngữ cảnh.
danh từ giống cái
- (khoáng vật học) tricchit, bó tinh thể
danh từ giống đực
- (động vật học) gai tên