trichite

Học thuật
Thân thiện
trichite

Une trichite minérale est observée au microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • (Khoáng vật học) Tricchit, tinh thể: Một dạng khoáng vật cấu trúc vi tinh thể hình sợi mảnh, thường tạo thành các hoặc chùm.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Động vật học) Gai tên: Một cấu trúc hình gai nhỏ, cứng, hình dạng giống mũi tên, được tìm thấymột số loài động vật không xương sống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La trichite observée au microscope présente une structure fasciculée caractéristique. ( tinh thể tricchit quan sát dưới kính hiển vi cho thấy một cấu trúc dạng chùm đặc trưng.)
  • Danh từ giống đực:
    • Le spicule de cette éponge est un trichite acéré. (Gai của loài bọt biển nàymột gai tên sắc nhọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học chuyên ngành về địa chất, khoáng vật học động vật học. Việc phân biệt giới tính của danh từ ( / ) là rất quan trọng quyết định nghĩa của từ.
Biến thể từ gần giống
  • Trichitique (tính từ): Thuộc về hoặc đặc điểm của tricchit hoặc gai tên.
    • Une structure trichitique. (Một cấu trúc dạng sợi tinh thể.)
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa khoáng vật học): Không từ đồng nghĩa phổ biến; đâymột thuật ngữ kỹ thuật chính xác.
  • (Nghĩa động vật học): Spicule (gai, kim), spicule en forme de flèche (gai hình mũi tên).
Lưu ý
  • Trichitemột thuật ngữ khoa học rất chuyên biệt. không được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Người học cần chú ý đến giới tính của danh từ ( hoặc ) để hiểu đúng nghĩa được đề cập trong ngữ cảnh.
trichite

Une trichite minérale est observée au microscope.

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) tricchit, tinh thể
danh từ giống đực
  1. (động vật học) gai tên

Từ có nhắc đến "trichite"