tarlatane
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vải tarlatan: Một loại vải mỏng, thưa, thường được hồ cứng, có nguồn gốc từ Ấn Độ. Nó được sử dụng trong may mặc (đặc biệt là váy múa ba lê hoặc trang phục lịch sử), trang trí nội thất, và trong các ngành thủ công.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La ballerine portait un tutu en tarlatane. (Nữ diễn viên ba lê mặc một chiếc váy tutu bằng vải tarlatan.)
- Cette robe ancienne est faite de tarlatane. (Chiếc váy cổ xưa này được làm từ vải tarlatan.)
- On utilise de la tarlatane pour créer des décorations légères. (Người ta sử dụng vải tarlatan để tạo ra những đồ trang trí nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc nghệ thuật, "tarlatane" thường được nhắc đến khi mô tả trang phục của thế kỷ 19.
- Les costumes de l'époque étaient souvent en tarlatane empesée. (Trang phục thời đó thường được làm bằng vải tarlatan đã hồ cứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tarlatane empesée: Vải tarlatan đã được hồ cứng.
- Mousseline (danh từ giống cái): Vải muslin, một loại vải mỏng khác, thường mềm mại hơn tarlatane.
- Gaze (danh từ giống cái): Vải the, cũng là một loại vải mỏng và thưa.
Từ đồng nghĩa
- Étoffe légère et transparente: Chất liệu nhẹ và trong suốt (cụm từ mô tả chung).
- Toile aérée: Vải thoáng khí (cụm từ mô tả).
Lưu ý
- "Tarlatane" là một danh từ giống cái, vì vậy các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống cái (ví dụ: tarlatane, tarlatane ).
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như thời trang, lịch sử trang phục, nghệ thuật sân khấu và thủ công.
danh từ giống cái
- vải tarlatan (một thứ vải mỏng hồ cứng)