tarrock

/'tærək/
Học thuật
Thân thiện
tarrock

A tarrock stands on a rocky cliff overlooking the ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mòng biển non: "tarrock" một thuật ngữ trong động vật học dùng để chỉ một con mòng biển non, đặc biệt trong năm đầu tiên của , khi bộ lông còn khác biệt so với con trưởng thành.
    • Chim Uria: Trong một số ngữ cảnh, "tarrock" cũng có thể được dùng để chỉ một loài chim biển thuộc chi Uria, như chim uria.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We spotted a tarrock on the cliff, its juvenile plumage distinct from the adult gulls. (Chúng tôi nhìn thấy một con mòng biển non trên vách đá, bộ lông chưa trưởng thành của khác biệt so với những con mòng biển trưởng thành.)
    • The tarrock is a young seabird learning to fish. (Tarrock một loài chim biển non đang học cách bắt .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản hoặc cuộc thảo luận về động vật học, người quan sát chim, hoặc trong khu vực các quần thể chim biển.
    • Birdwatchers carefully distinguish between an adult gull and a tarrock. (Những người quan sát chim cẩn thận phân biệt giữa một con mòng biển trưởng thành một con mòng biển non.)
Biến thể từ gần giống
  • Juvenile gull: Mòng biển non (cách diễn đạt thông thường hơn).
  • Uria: Tên khoa học của một chi chim biển, trong đó một số loài có thể được gọi là "tarrock" trong giai đoạn non.
Từ đồng nghĩa
  • Young gull: Mòng biển non.
  • Seabird chick: Chim non họ chim biển.
Lưu ý
  • "Tarrock" một từ chuyên môn, ít phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng "young gull" hoặc "juvenile gull".
  • Nghĩa chỉ chim uria ít phổ biến hơn có thể gây nhầm lẫn; ngữ cảnh rất quan trọng để xác định ý nghĩa chính xác.
tarrock

A tarrock stands on a rocky cliff overlooking the ocean.

danh từ
  1. (động vật học) mỏng biển con
  2. nhạn biển
  3. chim uria

Từ gần giống