taroc

/'tærɔk/ Cách viết khác : (tarot) /'tærou/
Học thuật
Thân thiện
taroc

A player lays down a taroc card on the table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài Tarot: Một bộ bài gồm 78 , thường được sử dụng cho mục đích tiên tri, chiêm tinh hoặc như một công cụ để tự khám phá bản thân. Mỗi lá bài hình ảnh biểu tượng phức tạp mang ý nghĩa riêng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She consulted the taroc to gain insight into her future. ( ấy tham khảo bài tarot để hiểu thêm về tương lai của mình.)
    • The history of taroc is fascinating and spans centuries. (Lịch sử của bài tarot rất hấp dẫn trải dài nhiều thế kỷ.)
    • He owns a beautiful deck of taroc cards. (Anh ấy sở hữu một bộ bài tarot rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to read the taroc": bói bài tarot, giải đoán ý nghĩa các lá bài tarot.

    • My friend learned how to read the taroc. (Bạn tôi đã học cách bói bài tarot.)
  • "a taroc reading": một buổi giải bài, một lần xem bói bài tarot.

    • I had a taroc reading last week, and it was surprisingly accurate. (Tôi đã một buổi giải bài tarot tuần trước, chính xác đến bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tarot (n): Cách viết khác phổ biến hơn của "taroc", cùng chỉ bộ bài 78 .
    • The words "taroc" and "tarot" refer to the same thing. (Từ "taroc" "tarot" đều chỉ cùng một thứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Divination cards: các lá bài dùng để bói toán.
  • Oracle cards: bài tiên tri (một loại bài công dụng tương tự nhưng thường cấu trúc khác bài Tarot truyền thống).
taroc

A player lays down a taroc card on the table.

danh từ
  1. lá bài
    • taroc cards
      cỗ bài 78

Từ gần giống