tarsalgie

Học thuật
Thân thiện
tarsalgie

Une patiente consulte son médecin pour une tarsalgie persistante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chứng đau cổ chân: "Tarsalgie" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng đauvùng cổ chân, nơi tập trung các xương cổ chân (xương sên, xương gót, xương hộp, xương thuyền, các xương chêm xương đốt bàn chân).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a diagnostiqué une tarsalgie chez le patient après sa chute. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh nhân bị chứng đau cổ chân sau ngã của anh ta.)
    • La tarsalgie peut être causée par une arthrite ou une surutilisation de l'articulation. (Chứng đau cổ chân có thể do viêm khớp hoặc sử dụng quá mức khớp gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tarsalgie mécanique": chứng đau cổ chân cơ học, thường liên quan đến các vấn đề về cấu trúc hoặc vận động quá mức.

    • Les coureurs de fond sont parfois sujets à des tarsalgies mécaniques. (Các vận động viên chạy đường dài đôi khi dễ mắc chứng đau cổ chân cơ học.)
  • "tarsalgie inflammatoire": chứng đau cổ chân do viêm.

    • Une tarsalgie inflammatoire nécessite souvent un traitement anti-inflammatoire. (Chứng đau cổ chân do viêm thường cần điều trị bằng thuốc chống viêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tarse (danh từ giống đực): cổ chân, nhóm xương cổ chân.

    • Une fracture du tarse est très douloureuse. (Gãy xương cổ chân rất đau đớn.)
  • Tarsien, tarsienne (tính từ): thuộc về cổ chân.

    • L'articulation tarsienne est complexe. (Khớp cổ chân rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Douleur du tarse: cơn đaucổ chân (cách diễn đạt mô tả hơn là thuật ngữ y học chuyên dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ y học chuyên ngành này.

tarsalgie

Une patiente consulte son médecin pour une tarsalgie persistante.

danh từ giống cái
  1. (y học) đau cổ chân

Từ gần giống