tart
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
tart
tart
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "tart"
apple
apple tart
bitter lemon
chinese gooseberry
cowberry
crabapple jelly
cranberry
currant
french sorrel
granny smith
guanabana
ketembilla
kitambilla
kitembilla
kiwi
kiwi fruit
lansa
lansat
lanseh
lanset
lemon
lingonberry
lowbush cranberry
mountain cranberry
nip
piquance
piquancy
piquantness
quiche
sharp
sharp-worded
sourball
soursop
stayman winesap
tang
tanginess
tart
tartlet
tartly
zest
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...