tartaric

/tɑ:'tærik/
Học thuật
Thân thiện
tartaric

A chemist adds tartaric acid to a beaker of solution.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) Hoá học: Liên quan đến hoặc được chiết xuất từ axit tactric (tartaric acid), một loại axit hữu cơ tự nhiên.
    • tính chất giống axit tactric: Mang đặc tính tương tự như axit này, thường vị chua.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Tartaric acid is commonly found in grapes and bananas. (Axit tactric thường trong nho chuối.)
    • The tartaric flavor is distinctive in some wines. (Vị chua đặc trưng của axit tactric trong một số loại rượu vang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học công nghiệp: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực hoá học, sản xuất thực phẩm (như chất phụ gia) công nghiệp rượu vang.
    • The precipitation of tartaric salts is an important process in winemaking. (Sự kết tủa của các muối tactric một quá trình quan trọng trong sản xuất rượu vang.)
Biến thể từ liên quan
  • Tartar (danh từ): Một tên gọi khác lịch sử cho các muối của axit tactric ( dụ: cream of tartar - bột tartar).
  • Tartrate (danh từ): Muối hoặc ester của axit tactric.
    • Potassium tartrate is used in food preparation. (Kali tartrat được dùng trong chế biến thực phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Từ này một thuật ngữ kỹ thuật, chuyên ngành. Có thể mô tả "thuộc về axit tactric".
Lưu ý
  • "Tartaric" hầu như luôn đi kèm với từ "acid" (axit) để tạo thành cụm danh từ "tartaric acid" (axit tactric). Khi dùng độc lập, thường tính từ bổ nghĩa cho một danh từ khác ( dụ: tartaric flavor, tartaric salts).
tartaric

A chemist adds tartaric acid to a beaker of solution.

tính từ
  1. (hoá học) Tactric