tartarin

Học thuật
Thân thiện
tartarin

Tartarin grimpe à un arbre dans la savane.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giống đực):
    • Khỉ đầu chó: Một loài khỉ thuộc chi Papio, mõm dài giống chó, thường sống thành đànchâu Phi bán đảoRập.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le tartarin est un primate très social. (Khỉ đầu chómột loài linh trưởng rất sống bầy đàn.)
    • Nous avons observé un groupe de tartarins dans la savane. (Chúng tôi đã quan sát một đàn khỉ đầu chó trên thảo nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le tartarin" (thành ngữ, ít phổ biến): Có thể dùng để ví von chỉ hành vi ồn ào, lộn xộn hoặc hung hăng, giống như tính cách thường được gán cho loài khỉ này.
    • Arrête de faire le tartarin ! (Đừng làm ồn/hỗn hào như khỉ đầu chó nữa!)
Biến thể từ gần giống
  • Babouin (n.m): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "khỉ đầu chó".
  • Papion (n.m): Tên gọi khoa học khác cho chi khỉ đầu chó, đôi khi được dùng trong văn nói.
Từ đồng nghĩa
  • Babouin: Khỉ đầu chó (từ thông dụng nhất).
  • Cynocéphale (n.m): (Từ cổ hoặc văn chương) Vật đầu chó; đôi khi chỉ khỉ đầu chó.
Lưu ý
  • "Tartarin" là một từ ít phổ biến hơn so với "babouin". Từ này có thể xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành động vật học hoặc trong ngữ cảnh địa phương.
  • Không nên nhầm lẫn với "Tartarin" (viết hoa), là tên riêng của nhân vật chính trong loạt tiểu thuyết "Tartarin de Tarascon" của Alphonse Daudet.
tartarin

Tartarin grimpe à un arbre dans la savane.

  1. (động vật học) khỉ đầu chó

Từ chứa "tartarin"

Từ có nhắc đến "tartarin"