tartiner

Học thuật
Thân thiện
tartiner

On étale du beurre pour tartiner une tranche de pain.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Phết (một thứ đó như , mứt, pate) lên bề mặt của một lát bánh mì hoặc bánh quy giòn. Hành động trải đều một lớp thức ăn mềm, dễ phết lên bánh.
  2. Nội động từ (cách dùng thân mật):

    • Nói hoặc viết một cách dài dòng, lan man về một chủ đề. Diễn đạt ý kiến hoặc thông tin một cách không cần thiết kéo dài.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Elle a tartiné du beurre sur sa tartine. ( ấy đã phết lên lát bánh mì của mình.)
    • Avant de servir, il faut tartiner la pâte de chocolat. (Trước khi dọn ra, cần phết một lớp kem sô-cô-la lên bánh.)
    • Je vais tartiner de la confiture sur mon pain. (Tôi sẽ phết mứt lên bánh mì của tôi.)
  • Nội động từ (thân mật):

    • Arrête de tartiner sur ce sujet, on a compris ! (Đừng nói dài dòng về chủ đề đó nữa, chúng tôi hiểu rồi!)
    • Il a tartiné pendant une heure sur ses vacances. (Anh ta đã nói lan man cả tiếng đồng hồ về kỳ nghỉ của mình.)
    • L'article tartine sur les détails inutiles. (Bài báo viết dài dòng về những chi tiết không cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se tartiner" (tự phết lên mình - cách dùng rất thân mật, hài hước): Tự bôi, tự thoa một thứ đó lên người.
    • Il s'est tartiné de crème solaire. (Anh ấy đã tự thoa kem chống nắng khắp người.)
Biến thể từ gần giống
  • Une tartine (danh từ giống cái):

    • Lát bánh mì (thường đã được phết , mứt).
      • Prends une tartine au petit-déjeuner. (Hãy ăn một lát bánh mì vào bữa sáng.)
    • (Nghĩa bóng, thân mật) Một bài viết hoặc bài phát biểu rất dài.
      • Il nous a servi une tartine sur la politique. (Anh ta đã "phục vụ" chúng tôi một bài nói dài về chính trị.)
  • Tartinable (tính từ): Có thể phết được (dùng cho thực phẩm).

    • Le fromage frais est très tartinable. (Phô mai tươi rất dễ phết.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ: Étaler (trải ra, phết), badigeonner (quét, phết một lớp).
  • Nội động từ: Radoter (nói lải nhải), s'étendre (trải dài, nói dài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tartiner sur (nội động từ + giới từ): Nói/viết dài dòng về một chủ đề cụ thể.
    • Il adore tartiner sur ses théories. (Anh ta thích nói dài dòng về cácthuyết của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Être beurré comme une tartine (rất thân mật): Say bí tỉ, say như tễu.
    • Après trois verres, il était beurré comme une tartine. (Sau ba ly, anh ta đã say bí tỉ.)
tartiner

On étale du beurre pour tartiner une tranche de pain.

ngoại động từ
  1. phết (, mứt...) lên lát bánh mì
nội động từ
  1. (thân mật) nói dài dòng, viết dài dòng (về vấn đề )

Từ gần giống