trottiner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Chạy bước kiệu ngắn (ngựa): Dùng để miêu tả cách chạy của ngựa với những bước ngắn, nhanh và đều đặn, nhanh hơn đi bộ nhưng chưa phải là phi nước đại.
- Chạy lon ton: Dùng để miêu tả dáng chạy nhanh nhẹn, vội vã với những bước chân nhỏ và nhanh, thường là của trẻ em hoặc người có dáng người nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Le poney trottine gaiement dans le pré. (Chú ngựa con chạy bước kiệu ngắn vui vẻ trên cánh đồng cỏ.)
- La petite fille trottine pour rattraper ses amis. (Cô bé chạy lon ton để đuổi kịp các bạn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trottiner derrière quelqu'un": lon ton chạy theo sau ai đó.
- Le chiot trottine toujours derrière son maître. (Chú cún con luôn lon ton chạy theo sau chủ của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Trotter (nội động từ): chạy nước kiệu (của ngựa, nhanh hơn "trottiner"); chạy lúp xúp (của người).
- Le cheval trotte vers l'écurie. (Con ngựa chạy nước kiệu về phía chuồng.)
- Trot (danh từ): nước kiệu (của ngựa); dáng chạy lúp xúp.
- Trottinette (danh từ giống cái): xe trượt scooter.
Từ đồng nghĩa
- Courir à petits pas: chạy những bước nhỏ.
- Se dépêcher (d'une manière légère): vội vã, hối hả (một cách nhẹ nhàng).
nội động từ
- chạy bước kiệu ngắn (ngựa)
- Le cheval trottine tout le long du cheminsuốt dọc đường con ngựa chạy bước kiệu ngắn
- chạy lon ton
- L'enfant trottine à côté de sa mèreem bé chạy lon ton bên cạnh mẹ