trottiner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Chạy bước kiệu ngắn (ngựa): Dùng để miêu tả cách chạy của ngựa với những bước ngắn, nhanh đều đặn, nhanh hơn đi bộ nhưng chưa phải là phi nước đại.
    • Chạy lon ton: Dùng để miêu tả dáng chạy nhanh nhẹn, vội vã với những bước chân nhỏ nhanh, thườngcủa trẻ em hoặc người dáng người nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Le poney trottine gaiement dans le pré. (Chú ngựa con chạy bước kiệu ngắn vui vẻ trên cánh đồng cỏ.)
    • La petite fille trottine pour rattraper ses amis. (Cô bé chạy lon ton để đuổi kịp các bạn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trottiner derrière quelqu'un": lon ton chạy theo sau ai đó.
    • Le chiot trottine toujours derrière son maître. (Chú cún con luôn lon ton chạy theo sau chủ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Trotter (nội động từ): chạy nước kiệu (của ngựa, nhanh hơn "trottiner"); chạy lúp xúp (của người).
    • Le cheval trotte vers l'écurie. (Con ngựa chạy nước kiệu về phía chuồng.)
  • Trot (danh từ): nước kiệu (của ngựa); dáng chạy lúp xúp.
  • Trottinette (danh từ giống cái): xe trượt scooter.
Từ đồng nghĩa
  • Courir à petits pas: chạy những bước nhỏ.
  • Se dépêcher (d'une manière légère): vội vã, hối hả (một cách nhẹ nhàng).
nội động từ
  1. chạy bước kiệu ngắn (ngựa)
    • Le cheval trottine tout le long du chemin
      suốt dọc đường con ngựa chạy bước kiệu ngắn
  2. chạy lon ton
    • L'enfant trottine à côté de sa mère
      em bé chạy lon ton bên cạnh mẹ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "trottiner"