tartrate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tatrat: Trong hóa học, "tartrate" là một muối hoặc este của axit tartaric (axit tartric), một axit hữu cơ tự nhiên có nhiều trong trái nho và các loại trái cây khác. Các hợp chất này thường được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm và dược phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le tartrate de potassium est utilisé en œnologie. (Kali tatrat được sử dụng trong ngành nghiên cứu rượu vang.)
- Cette poudre blanche est du tartrate de calcium. (Bột màu trắng này là canxi tatrat.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tartrate" thường xuất hiện trong tên gọi hóa học của các hợp chất cụ thể, chỉ định cation kim loại hoặc nhóm hữu cơ đi kèm với ion tatrat.
- Le tartrate d'antimoine et de potassium était autrefois utilisé en médecine. (Kali antimon tatrat trước đây được sử dụng trong y học.)
Biến thể và từ gần giống
- Acide tartrique (danh từ giống đực): Axit tartric, axit hữu cơ là nguồn gốc tạo ra các tatrat.
- Bitartrate (danh từ giống đực): Bitartrat, một muối axit của axit tartric (ví dụ: bitartrate de potassium - kali bitartrat, hay còn gọi là cream of tartar).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp cho thuật ngữ hóa học chuyên ngành này. Cách diễn đạt thay thế có thể là "sel ou ester de l'acide tartrique" (muối hoặc este của axit tartric).
danh từ giống đực
- (hóa học) tatrat