tartuferie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thói đạo đức giả, sự giả nhân giả nghĩa: "tartuferie" chỉ hành vi hoặc thái độ giả tạo, tỏ ra có đạo đức, lòng mộ đạo hoặc nhân đức cao thượng trong khi thực chất lại ích kỷ, xấu xa hoặc trái ngược hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Sa tartuferie est insupportable. (Thói đạo đức giả của hắn ta thật không thể chịu nổi.)
- Ils dénoncent la tartuferie de leurs adversaires politiques. (Họ lên án sự giả nhân giả nghĩa của các đối thủ chính trị.)
- Ne sois pas dupe de sa tartuferie. (Đừng để bị lừa bởi vẻ đạo đức giả của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tartuferie religieuse": thói đạo đức giả trong tôn giáo, sự mộ đạo giả tạo.
- Ce sermon est un exemple parfait de tartuferie religieuse. (Bài thuyết giáo này là một ví dụ hoàn hảo cho sự mộ đạo giả tạo.)
"tartuferie morale": sự giả dối về mặt đạo đức.
- Son refus, sous de nobles prétextes, n'est que pure tartuferie morale. (Sự từ chối của anh ta, dưới những lý do cao cả, chỉ là sự giả dối đạo đức thuần túy.)
Biến thể và từ gần giống
Tartufe / Tartuffe (danh từ giống đực): kẻ đạo đức giả (cũng là tên nhân vật chính trong vở kịch "Tartuffe" của Molière).
- C'est un vrai tartufe. (Hắn là một tên đạo đức giả đích thực.)
Tartufien, tartufienne (tính từ): mang tính chất đạo đức giả, thuộc về kẻ đạo đức giả.
- Un discours tartufien. (Một bài diễn văn đạo đức giả.)
Từ đồng nghĩa
- Hypocrisie (danh từ giống cái): thói đạo đức giả.
- Faux-semblant (danh từ giống đực): vẻ bề ngoài giả tạo.
- Duplicité (danh từ giống cái): tính hai mặt, sự gian dối.
Từ trái nghĩa
- Sincérité (danh từ giống cái): sự chân thành.
- Authenticité (danh từ giống cái): tính chân thực, xác thực.
- Franchise (danh từ giống cái): sự thẳng thắn, bộc trực.
Ghi chú về từ nguyên
- Từ "tartuferie" bắt nguồn từ tên nhân vật "Tartuffe", kẻ đạo đức giả chính trong vở hài kịch nổi tiếng cùng tên của nhà văn Pháp Molière (1664). Nhân vật này giả vờ mộ đạo và có đạo đức cao để lừa gạt người khác. Do đó, từ này mang sắc thái mạnh mẽ, thường dùng để chỉ sự giả tạo một cách đáng khinh và lố bịch.
danh từ giống cái
- thói đạo đức giả