tartufferie

Học thuật
Thân thiện
tartufferie

Une personne hypocrite fait preuve de tartufferie en public.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đạo đức giả, sự giả nhân giả nghĩa: Chỉ hành vi hoặc thái độ giả tạo, thể hiện sự đạo đức, lòng mộ đạo hoặc lòng tốt một cách không chân thực nhằm đánh lừa người khác hoặc để trục lợi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sa tartufferie était évidente pour tous. (Sự đạo đức giả của hắnhiển nhiên đối với tất cả mọi người.)
    • Je méprise la tartufferie de ces politiciens. (Tôi khinh bỉ sự giả nhân giả nghĩa của những chính trị gia đó.)
    • La pièce de Molière dénonce la tartufferie religieuse. (Vở kịch của Molière lên án sự đạo đức giả trong tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber dans la tartufferie": rơi vào sự đạo đức giả.

    • En prêchant la vertu sans la pratiquer, il tombe dans la tartufferie. (Khi giảng về đức hạnh không thực hành , anh ta rơi vào sự đạo đức giả.)
  • "un air de tartufferie": vẻ ngoài đạo đức giả.

    • Il a un air de tartufferie qui me met mal à l'aise. (Anh ta có một vẻ ngoài đạo đức giả khiến tôi cảm thấy khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tartufe / Tartuffe (danh từ riêng): Nhân vật chính trong vở hài kịch "Tartuffe" của Molière, biểu tượng cho kẻ đạo đức giả.

    • C'est un vrai Tartuffe ! (Hắn đúngmột tên Tartuffe thực thụ! - tức một kẻ đạo đức giả.)
  • Tartuf(f)erie (danh từ): Cách viết khác của cùng một từ. (Lưu ý: Từ này hai cách đánh vần phổ biến là "tartufferie" "tartuferie").

  • Hypocrisie (danh từ): Sự giả dối, đạo đức giả (từ đồng nghĩa gần nhất).

    • Son hypocrisie n'a plus de limites. (Sự giả dối của hắn không còn giới hạn nào nữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Hypocrisie: sự giả dối, đạo đức giả.
  • Faux-semblant: vẻ bề ngoài giả tạo.
  • Comédie (trong ngữ cảnh này): trò diễn, sự giả vờ.
Thành ngữ liên quan
  • "Jouer les Tartuffe": đóng vai kẻ đạo đức giả, giả vờ đạo đức.

    • Arrête de jouer les Tartuffe, on te connaît ! (Ngừng việc giả vờ đạo đức lại đi, người ta biết con người thật của anh rồi!)
  • "À la Tartuffe": theo kiểu đạo đức giả, giả nhân giả nghĩa.

    • Une morale à la Tartuffe. (Một lối đạo đức kiểu đạo đức giả.)
tartufferie

Une personne hypocrite fait preuve de tartufferie en public.

  1. xem tartuferie

Từ gần giống