tassage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thể dục thể thao) Sự chèn (đối thủ): Hành động dùng thân người hoặc lực để đẩy, chặn hoặc hạn chế cử động của đối thủ trong một số môn thể thao, đặc biệt là các môn có tính chất đối kháng trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le tassage est interdit dans cette discipline. (Hành động chèn đối thủ bị cấm trong môn thể thao này.)
- L'arbitre a sifflé une faute pour tassage. (Trọng tài đã thổi phạt lỗi chèn đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tassage illégal": sự chèn đối thủ trái luật, không hợp lệ.
- Le joueur a été exclu pour un tassage illégal. (Cầu thủ đã bị truất quyền thi đấu vì một pha chèn đối thủ trái luật.)
Biến thể và từ gần giống
- Tasser (động từ): chèn, đẩy, nén.
- Il a essayé de tasser son adversaire. (Anh ấy đã cố gắng chèn đối thủ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Poussée (danh từ giống cái): sự đẩy, sự xô.
- Charge (danh từ giống cái): sự lao vào, sự tấn công (thể thao).
danh từ giống đực
- (thể dục thể thao) sự chèn (đối thủ)