dosage

/'dousidʤ/
Học thuật
Thân thiện
dosage

Le technicien effectue un dosage volumétrique en laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự định lượng, sự định liều lượng: Hành động xác định đo lường một lượng chính xác của một chất, đặc biệtthuốc, để sử dụng.
    • Phép phân tích: Trong hóa học, "dosage" chỉ phương pháp phân tích để xác định thành phần hoặc nồng độ của một chất trong một hỗn hợp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le dosage de ce médicament doit être précis. (Việc định liều lượng của loại thuốc này phải thật chính xác.)
    • Le chimiste effectue un dosage pour connaître la concentration. (Nhà hóa học thực hiện một phép phân tích để biết nồng độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dosage en continu": định liều liên tục.

    • Cette pompe permet un dosage en continu du produit chimique. (Máy bơm này cho phép định liều liên tục hóa chất.)
  • "Erreur de dosage": sai sót trong việc định lượng.

    • Une erreur de dosage dans la recette a gâché le gâteau. (Một sai sót trong việc định lượng nguyên liệu đã làm hỏng chiếc bánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Doser (động từ): định lượng, định liều.

    • Il faut doser les ingrédients avec soin. (Cần phải định lượng các thành phần một cách cẩn thận.)
  • Surdosage (danh từ): sự dùng quá liều.

    • Le surdosage de ce médicament est dangereux. (Việc dùng quá liều loại thuốc nàynguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Posologie: khoa học về liều lượng thuốc (thường dùng trong y học).
  • Mesurage: sự đo lường.
  • Quantification: sự định lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "dosage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dosage")

dosage

Le technicien effectue un dosage volumétrique en laboratoire.

danh từ giống đực
  1. sự định lượng, sự định liều lượng
    • dosage spectrographique
      phép phân tích quang phổ
    • dosage volumétrique
      phép phân tích thể tích
    • dosage à touche
      phép phân tích giọt
    • dosage quantitatif
      phép phân tích định lượng

Từ gần giống

Từ chứa "dosage"