taste
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
taste
taste
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "taste"
ăn thử
biết mùi
bùi
bưởi
chôm chôm
cốm
gu
hưởng
hương vị
khẩu vị
khí vị
lạ miệng
măng cụt
một chút
mùi mẽ
mùi vị
nặc
nếm
nếm mùi
nếm đòn
nếm trải
ngái
ngọt giọng
nhãn thức
phở
rượu cần
sở thích
thẩm mỹ
thị hiếu
vị
vị giác
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...