tatillon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tỉ mỉ quá mức, cầu kỳ, kỹ tính một cách rắc rối: Dùng để miêu tả một người quá chú ý đến những chi tiết nhỏ nhặt, vụn vặt, thường khiến công việc trở nên chậm chạp hoặc phiền phức. Từ này mang sắc thái thân mật và thường hơi tiêu cực.
Danh từ giống đực:
- Người tỉ mỉ quá mức, người cầu kỳ: Chỉ một người có tính cách tatillon, hay soi xét, bắt bẻ những điều vụn vặt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Mon professeur est très tatillon sur la présentation des copies. (Giáo viên của tôi rất kỹ tính về cách trình bày bài thi.)
- Elle a un caractère tatillon qui peut agacer. (Cô ấy có tính cách cầu kỳ quá mức có thể gây khó chịu.)
- Danh từ:
- C'est un vrai tatillon, il vérifie chaque virgule. (Hắn đúng là một kẻ tỉ mỉ quá đáng, hắn kiểm tra từng dấu phẩy.)
- Ne sois pas un tatillon, l'important c'est le fond, pas la forme. (Đừng có làm kẻ cầu kỳ nữa, điều quan trọng là nội dung, không phải hình thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être tatillon sur quelque chose": Tỉ mỉ, kỹ tính về một điều gì đó cụ thể.
- Le chef est très tatillon sur la ponctuation. (Ông chủ rất kỹ tính về dấu câu.)
Biến thể và từ gần giống
- Tatillonne (tính từ, danh từ giống cái): Dạng giống cái của tatillon.
- Ma tante est une tatillonne. (Dì tôi là một người phụ nữ tỉ mỉ quá mức.)
- Tatillonner (động từ, ít dùng): Hành động tỉ mỉ, bắt bẻ chi tiết.
- Tatillonnerie (danh từ giống cái, ít dùng): Tính cách hoặc hành vi tỉ mỉ quá mức.
Từ đồng nghĩa
- Pointilleux/-euse: Hay bắt bẻ, câu nệ (gần nghĩa nhất).
- Maniaque: Kẻ cầu toàn, người ám ảnh chi tiết (mạnh hơn).
- Minutieux/-euse: Tỉ mỉ, kỹ lưỡng (thường mang nghĩa tích cực hơn).
- Chipoteur/-euse (thân mật): Người hay lôi thôi, càu nhàu về chuyện nhỏ.
Từ trái nghĩa
- Négligent(e): Cẩu thả, qua loa.
- Approximatif/-ive: Làm đại khái, không chính xác.
- Large d'esprit: Rộng rãi, thoáng.
Thành ngữ liên quan
- Chercher la petite bête (tìm con sâu): Có nghĩa tương tự "bắt bẻ, soi mói những lỗi rất nhỏ", đây là hành động điển hình của một người tatillon.
- Arrête de chercher la petite bête, ton travail est bien. (Thôi đừng có bắt bẻ vặt nữa, công việc của cậu tốt rồi.)
tính từ
- (thân mật) tỉ mỉ quá
danh từ giống đực
- (thân mật) người tỉ mỉ quá