tatillon

tính từ
  1. (thân mật) tỉ mỉ quá
danh từ giống đực
  1. (thân mật) người tỉ mỉ quá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tatillon"

Từ có nhắc đến "tatillon"

tatillon
Un collègue tatillon vérifie chaque détail du rapport.