tatillon

Học thuật
Thân thiện
tatillon

Un collègue tatillon vérifie chaque détail du rapport.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tỉ mỉ quá mức, cầu kỳ, kỹ tính một cách rắc rối: Dùng để miêu tả một người quá chú ý đến những chi tiết nhỏ nhặt, vụn vặt, thường khiến công việc trở nên chậm chạp hoặc phiền phức. Từ này mang sắc thái thân mật thường hơi tiêu cực.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người tỉ mỉ quá mức, người cầu kỳ: Chỉ một người tính cách tatillon, hay soi xét, bắt bẻ những điều vụn vặt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Mon professeur est très tatillon sur la présentation des copies. (Giáo viên của tôi rất kỹ tính về cách trình bày bài thi.)
    • Elle a un caractère tatillon qui peut agacer. ( ấy tính cách cầu kỳ quá mức có thể gây khó chịu.)
  • Danh từ:
    • C'est un vrai tatillon, il vérifie chaque virgule. (Hắn đúngmột kẻ tỉ mỉ quá đáng, hắn kiểm tra từng dấu phẩy.)
    • Ne sois pas un tatillon, l'important c'est le fond, pas la forme. (Đừng làm kẻ cầu kỳ nữa, điều quan trọngnội dung, không phải hình thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être tatillon sur quelque chose": Tỉ mỉ, kỹ tính về một điều đó cụ thể.
    • Le chef est très tatillon sur la ponctuation. (Ông chủ rất kỹ tính về dấu câu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tatillonne (tính từ, danh từ giống cái): Dạng giống cái của tatillon.
    • Ma tante est une tatillonne. ( tôimột người phụ nữ tỉ mỉ quá mức.)
  • Tatillonner (động từ, ít dùng): Hành động tỉ mỉ, bắt bẻ chi tiết.
  • Tatillonnerie (danh từ giống cái, ít dùng): Tính cách hoặc hành vi tỉ mỉ quá mức.
Từ đồng nghĩa
  • Pointilleux/-euse: Hay bắt bẻ, câu nệ (gần nghĩa nhất).
  • Maniaque: Kẻ cầu toàn, người ám ảnh chi tiết (mạnh hơn).
  • Minutieux/-euse: Tỉ mỉ, kỹ lưỡng (thường mang nghĩa tích cực hơn).
  • Chipoteur/-euse (thân mật): Người hay lôi thôi, càu nhàu về chuyện nhỏ.
Từ trái nghĩa
  • Négligent(e): Cẩu thả, qua loa.
  • Approximatif/-ive: Làm đại khái, không chính xác.
  • Large d'esprit: Rộng rãi, thoáng.
Thành ngữ liên quan
  • Chercher la petite bête (tìm con sâu): Có nghĩa tương tự "bắt bẻ, soi mói những lỗi rất nhỏ", đâyhành động điển hình của một người tatillon.
    • Arrête de chercher la petite bête, ton travail est bien. (Thôi đừng bắt bẻ vặt nữa, công việc của cậu tốt rồi.)
tatillon

Un collègue tatillon vérifie chaque détail du rapport.

tính từ
  1. (thân mật) tỉ mỉ quá
danh từ giống đực
  1. (thân mật) người tỉ mỉ quá

Từ chứa "tatillon"

Từ có nhắc đến "tatillon"