tattooer

/tə'tu:ə/
Học thuật
Thân thiện
tattooer

A tattooer carefully applies a design to a client's arm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người xăm mình: Một người nghề nghiệp hoặc kỹ năng chuyên tạo ra các hình xăm trên da người khác bằng cách sử dụng kim mực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tattooer carefully outlined the design on my arm. (Người xăm mình cẩn thận phác thảo đường nét hình vẽ trên cánh tay tôi.)
    • She is a well-known tattooer in the city. ( ấy một người xăm mình nổi tiếng trong thành phố.)
    • I'm looking for a skilled tattooer to do a sleeve tattoo. (Tôi đang tìm một người xăm mình tay nghề để làm hình xăm kín tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Master tattooer": người xăm mình bậc thầy, tay nghề kinh nghiệm rất cao.
    • He apprenticed under a master tattooer for five years. (Anh ấy học việc dưới sự chỉ dẫn của một người xăm mình bậc thầy trong năm năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tattooist (n): người xăm mình (từ đồng nghĩa với "tattooer").

    • The tattooist sterilized all the equipment before starting. (Người xăm mình đã khử trùng tất cả dụng cụ trước khi bắt đầu.)
  • Tattoo (n): hình xăm.

    • He got a new tattoo on his back. (Anh ấy một hình xăm mới trên lưng.)
  • Tattoo (v): hành động xăm hình.

    • She wants to tattoo a quote on her wrist. ( ấy muốn xăm một câu trích dẫn lên cổ tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Tattoo artist: nghệ sĩ xăm hình (thường nhấn mạnh khía cạnh nghệ thuật).
  • Inker: người xăm mình (từ lóng, thông tục).
tattooer

A tattooer carefully applies a design to a client's arm.

danh từ
  1. người xăm mình

Từ gần giống