taudis

danh từ giống đực
  1. nhà ổ chuột
    • Lutte contre les taudis
      sự đấu tranh chống những nhà ổ chuột

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "taudis"

taudis
Un enfant joue devant un taudis dans une ruelle.