taudis

Học thuật
Thân thiện
taudis

Un enfant joue devant un taudis dans une ruelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhà ổ chuột: Một ngôi nhà hoặc khu nhà ở rất tồi tàn, mất vệ sinh, chật chội thường xuống cấp nghiêm trọng, nơi nhiều người nghèo phải sống trong điều kiện khó khăn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La municipalité a lancé un programme pour éliminer les taudis. (Thành phố đã phát động một chương trình để xóa bỏ các nhà ổ chuột.)
    • Des familles entières vivent dans ce taudis insalubre. (Những gia đình đông người sống trong căn nhà ổ chuột mất vệ sinh này.)
    • Ce quartier est composé de taudis. (Khu phố này được cấu thành từ những nhà ổ chuột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "taudis urbain": nhà ổ chuột đô thị, thường chỉ các khu ổ chuột trong thành phố.

    • Le problème des taudis urbains persiste dans la capitale. (Vấn đề nhà ổ chuột đô thị vẫn tồn tạithủ đô.)
  • "vivre dans un taudis": sống trong một nhà ổ chuột.

    • Il est inacceptable que des enfants doivent vivre dans un taudis. (Thật không thể chấp nhận được khi trẻ em phải sống trong một nhà ổ chuột.)
Biến thể từ gần giống
  • Taudifier (động từ): biến thành nhà ổ chuột, làm cho trở nên tồi tàn như ổ chuột.

    • Le manque d'entretien a taudifié l'immeuble. (Việc thiếu bảo trì đã biến tòa nhà thành một ổ chuột.)
  • Taudis không dạng số nhiều khác biệt. Từ này thường được dùngcả số ít số nhiều (un taudis / des taudis).

Từ đồng nghĩa
  • Bidonville (danh từ giống đực): khu nhà ổ chuột, khu nhà lụp xụp (thường làm bằng vật liệu tạm bợ).
  • Garnì (danh từ giống đực): nhà trọ tồi tàn, phòng cho thuê rẻ tiền chật chội.
  • Masure (danh từ giống cái): túp lều, căn nhà xiêu vẹo, tồi tàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "Un vrai taudis": Một nơi thực sựổ chuột (dùng để nhấn mạnh mức độ tồi tệ).

    • Sa chambre est un vrai taudis, il faut tout ranger ! (Phòng của cậu ấy đúngmột ổ chuột thực sự, phải dọn dẹp hết đi!)
  • "Résorption des taudis": sự xóa bỏ các nhà ổ chuột (thuật ngữ thường dùng trong chính sách đô thị xã hội).

    • La résorption des taudis est une priorité pour la ville. (Việc xóa bỏ các nhà ổ chuộtưu tiên của thành phố.)
taudis

Un enfant joue devant un taudis dans une ruelle.

danh từ giống đực
  1. nhà ổ chuột
    • Lutte contre les taudis
      sự đấu tranh chống những nhà ổ chuột

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "taudis"