dadais
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thanh niên thộn, chàng trai vụng về: Từ này dùng để chỉ một thanh niên cao lớn, vụng về, thiếu khéo léo hoặc có phần ngờ nghệch trong hành động, cử chỉ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Regarde ce grand dadais qui a encore renversé son verre ! (Nhìn cái anh chàng thộn đó, lại làm đổ cốc rồi kìa!)
- Il est gentil, mais c'est un vrai dadais sur la piste de danse. (Anh ấy tốt bụng, nhưng quả thực là một chàng trai vụng về trên sàn nhảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "grand dadais": Cụm từ phổ biến, nhấn mạnh vào vóc dáng cao lớn và sự vụng về đi kèm.
- Ce grand dadais ne sait pas où mettre ses mains. (Cái anh chàng cao lớn vụng về ấy không biết để tay vào đâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Maladroit (adj, n): Vụng về, lóng ngóng. (Từ này trang trọng hơn và có thể dùng cho mọi lứa tuổi).
- Balourd (n.m): Người thô kệch, vụng về. (Nhấn mạnh sự nặng nề, thiếu tế nhị).
- Empoté (n.m, adj): Người vụng về, hậu đậu. (Thường dùng trong ngôn ngữ thân mật).
Từ đồng nghĩa
- Lourdaud: Người thô kệch, chậm chạp.
- Pataud: Người vụng về, chân tay lóng ngóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dadais")
danh từ giống đực
- thanh niền thộn (thường) grand dadais