taught

/ti:tʃ/
Học thuật
Thân thiện
taught

The teacher taught the students how to read a map.

Định nghĩa
  1. Động từ (Quá khứ Quá khứ phân từ của "teach"):
    • Đã dạy, đã dạy học: Hành động truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng cho người khác đã xảy ra trong quá khứ.
    • Đã dạy bảo, đã dạy dỗ: Hành động hướng dẫn, răn dạy về đạo đức hoặc cách cư xử đã diễn ra trước đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • My father taught me how to ride a bicycle. (Bố tôi đã dạy tôi cách đi xe đạp.)
    • She taught English at this university for twenty years. ( ấy đã dạy tiếng Anhtrường đại học này trong hai mươi năm.)
    • Experience has taught him to be more patient. (Kinh nghiệm đã dạy anh ấy phải kiên nhẫn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be taught a lesson": bị dạy cho một bài học (thường do bị trừng phạt hoặc gặp phải hậu quả).

    • After failing the exam, he was taught a lesson about the importance of studying. (Sau khi trượt kỳ thi, anh ta đã được dạy cho một bài học về tầm quan trọng của việc học.)
  • "That'll teach you (to do something)!": (Thành ngữ) Thế mới biết! / Đáng đời! (Dùng để nói khi ai đó gặp rắc rối do hành động của chính họ).

    • You didn't listen and now you're hurt. That'll teach you! (Con đã không nghe lời giờ thì bị đau rồi. Thế mới biết!)
Biến thể từ gần giống
  • Teach (v): dạy, dạy học (dạng nguyên thể).
  • Teacher (n): giáo viên, người dạy học.
    • She is a respected teacher. ( ấy một giáo viên được kính trọng.)
  • Teaching (n): sự dạy học; (n, số nhiều) những lời dạy, giáo .
    • His teachings influenced many people. (Những lời dạy của ông ảnh hưởng đến nhiều người.)
Từ đồng nghĩa
  • Instructed: đã hướng dẫn, đã chỉ dẫn (mang tính chính thức hơn).
  • Educated: đã giáo dục, đã đào tạo (mang tính hệ thống, rộng hơn).
  • Trained: đã huấn luyện (thường về kỹ năng cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: "Taught" dạng quá khứ, nên các cụm động từ sẽ bắt đầu bằng "teach") - Teach oneself something: tự học cái đó. - He taught himself to play the guitar. (Anh ấy đã tự học chơi guitar.) - Teach somebody a thing or two (about something): dạy cho ai đó một vài điều (thường họ thiếu hiểu biết hoặc kiêu ngạo). - The young intern could teach the veteran a thing or two about new technology. (Thực tập sinh trẻ có thể dạy cho vị lão làng một vài điều về công nghệ mới.)

Thành ngữ liên quan
  • You can't teach an old dog new tricks: (Thành ngữ) Người già khó thay đổi thói quen/khó học cái mới.
    • He refuses to use a smartphone. Well, you can't teach an old dog new tricks. (Ông ấy từ chối dùng điện thoại thông minh. Chà, người già thì khó học cái mới thật.)
taught

The teacher taught the students how to read a map.

động từ taught
  1. dạy, dạy học; dạy bảo, dạy dỗ
    • to teach children to swim
      dạy cho trẻ con tập bơi
    • to teach school
      (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dạy họcmột trường, làm nghề nhà giáo

Từ chứa "taught"

Từ có nhắc đến "taught"