untaught

/' n't :t/
tính từ
  1. khônghọc thức; dốt nát
  2. không ai dạy, tự nhiên (tài khéo léo...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

untaught
An untaught child watches a butterfly in the meadow.