taupinée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Một đống đất do chuột chũi đùn lên: "taupinée" là một từ ít phổ biến, đồng nghĩa với "taupinière", dùng để chỉ đống đất nhỏ do chuột chũi đào bới và đẩy lên trên mặt đất trong quá trình tạo hang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le jardin est plein de taupinées. (Khu vườn đầy những đống đất chuột chũi.)
- Il a trébuché sur une taupinée en traversant la pelouse. (Anh ấy vấp phải một đống đất chuột chũi khi băng qua bãi cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn cảnh miêu tả cảnh quan nông thôn, vườn tược hoặc khi nói về thiệt hại do động vật gây ra. Nó mang sắc thái cụ thể và hơi cổ.
Biến thể và từ gần giống
- Taupinière (n.f): từ phổ biến hơn, cùng nghĩa với "taupinée", chỉ đống đất chuột chũi.
- Taupe (n.f): chuột chũi - loài động vật đào hang tạo ra "taupinée".
Từ đồng nghĩa
- Taupinière: đống đất chuột chũi (từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến hơn).
Lưu ý
- "Taupinée" là một từ ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các trường hợp, người ta dùng từ "taupinière". Việc gặp từ "taupinée" thường là trong văn học hoặc các phương ngữ cũ.
- xem taupinière