taupin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ nhà trường, tiếng lóng, biệt ngữ) Học sinh lớp toán đặc biệt; học sinh chuẩn bị thi vào Trường Bách khoa: Từ này chỉ một học sinh đang theo học các lớp dự bị chuyên sâu về toán học để thi vào các trường đại học danh tiếng của Pháp, đặc biệt là Trường Bách khoa (École Polytechnique).
- (Động vật học) Con bổ củi (sâu bọ cánh cứng): Tên thông thường của một loài bọ cánh cứng thuộc họ Elateridae, có khả năng bật người lên khi bị lật ngửa.
- (Sử học) Lính đặt mìn phá thành: Từ lịch sử dùng để chỉ người lính chuyên trách việc đào hầm và đặt mìn để phá hủy các công sự, thành lũy của đối phương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il est taupin depuis deux ans pour préparer le concours de Polytechnique. (Cậu ấy đã là học sinh lớp dự bị Bách khoa được hai năm để chuẩn bị cho kỳ thi vào Trường Bách khoa.)
- Regarde ce taupin, il peut sauter très haut quand il est sur le dos. (Hãy nhìn con bọ bổ củi này, nó có thể nhảy rất cao khi bị lật ngửa.)
- Les taupins étaient essentiels pour percer les murailles des châteaux forts. (Những người lính đặt mìn là rất cần thiết để đục thủng các bức tường của những lâu đài kiên cố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Année de taupin": Năm học đầu tiên trong chương trình dự bị (lớp Toán đặc biệt - Maths Sup).
- Sa première année de taupin a été très intense. (Năm dự bị đầu tiên của anh ấy rất căng thẳng.)
"Faire sa taupe": (Thành ngữ trong ngữ cảnh giáo dục) Học chương trình dự bị khắt khe.
- Il fait sa taupe à Paris. (Anh ấy đang học chương trình dự bị ở Paris.)
Biến thể và từ gần giống
Taupe (n.f): (Nghĩa gốc) Con chuột chũi. Từ này là nguồn gốc ẩn dụ của "taupin" trong ngữ cảnh giáo dục, ám chỉ việc học sinh "đào sâu" vào sách vở như chuột chũi đào đất.
- Les élèves de prépa sont souvent appelés des "taupins" parce qu'ils travaillent comme des taupes. (Học sinh lớp dự bị thường được gọi là "taupin" vì họ học hành chăm chỉ như những con chuột chũi.)
Taupinière (n.f): Ụ đất do chuột chũi đào lên; (nghĩa bóng) nơi làm việc cật lực, thường dùng để chỉ môi trường lớp dự bị.
- Cette prépa est une vraie taupinière. (Lớp dự bị này đúng là một ổ chuột chũi thực sự [ám chỉ sự học tập cật lực].)
Từ đồng nghĩa
- (Trong ngữ cảnh giáo dục) Élève de classe préparatoire (aux grandes écoles): Học sinh lớp dự bị đại học.
- (Trong ngữ cảnh động vật học) Élatéride: Tên khoa học của họ bọ cánh cứng bổ củi.
- (Trong ngữ cảnh lịch sử) Sapeur: Công binh, lính đào hầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến được hình thành trực tiếp từ danh từ "taupin".
Thành ngữ liên quan
- Être (un) taupin: Là học sinh lớp dự bị Bách khoa (thường mang hàm ý về sự chăm chỉ, căng thẳng và trí tuệ).
- Ne le dérange pas, il est taupin et doit réviser. (Đừng làm phiền cậu ấy, cậu ấy là học sinh dự bị Bách khoa và phải ôn bài.)
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ nhà trường, tiếng lóng, biệt ngữ) học sinh học lớp toán đặc biệt; học sinh chuẩn bị thi vào trường Bách khoa
- (động vật học) con bổ củi (sâu bọ cánh cứng)
- (sử học) lính đặt mìn phá thành