tapin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Quân sự, tiếng lóng, biệt ngữ) Lính trống: Chỉ một người lính mới, chưa có kinh nghiệm, thường bị coi là thấp kém trong hàng ngũ.
- (Thông tục) Sự chèo kéo khách (của gái điếm), làm đĩ: Hành động mời gọi, dụ dỗ khách một cách trắng trợn, thường ở nơi công cộng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les anciens se moquent souvent des tapins. (Những người lính già thường chế giễu lính trống.)
- Elle a été arrêtée pour tapin dans cette rue. (Cô ta đã bị bắt vì tội chèo kéo khách (làm đĩ) trên con phố đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire le tapin": (cụm động từ, thông tục) hành nghề mại dâm bằng cách chèo kéo khách trên đường phố.
- Elle a été contrainte de faire le tapin pour survivre. (Cô ấy buộc phải đi chèo kéo khách để sống sót.)
Biến thể và từ gần giống
- Tapineuse (danh từ giống cái, thông tục): gái điếm, người phụ nữ hành nghề mại dâm bằng cách chèo kéo khách.
- La police a interpellé plusieurs tapineuses. (Cảnh sát đã bắt giữ nhiều cô gái điếm.)
Từ đồng nghĩa
Pour le sens militaire (lính trống):
- Bleu: (danh từ, thông tục) lính mới, tân binh.
- Bidasse: (danh từ, thông tục) anh lính.
Pour le sens de prostitution (chèo kéo khách):
- Racolage: (danh từ) sự chèo kéo, mời mọc (khách).
- Proxénétisme: (danh từ) tội môi giới mại dâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào khác ngoài "faire le tapin" đã nêu ở trên.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tapin" một cách độc lập.
danh từ giống đực
- (quân sự, tiếng lóng, biệt ngữ) lính trống
- (thông tục) sự chèo kéo khách (gái điếm), làm đĩ