tapin

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Quân sự, tiếng lóng, biệt ngữ) Lính trống: Chỉ một người lính mới, chưakinh nghiệm, thường bị coi là thấp kém trong hàng ngũ.
    • (Thông tục) Sự chèo kéo khách (của gái điếm), làm đĩ: Hành động mời gọi, dụ dỗ khách một cách trắng trợn, thườngnơi công cộng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les anciens se moquent souvent des tapins. (Những người lính già thường chế giễu lính trống.)
    • Elle a été arrêtée pour tapin dans cette rue. (Cô ta đã bị bắt tội chèo kéo khách (làm đĩ) trên con phố đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le tapin": (cụm động từ, thông tục) hành nghề mại dâm bằng cách chèo kéo khách trên đường phố.
    • Elle a été contrainte de faire le tapin pour survivre. ( ấy buộc phải đi chèo kéo khách để sống sót.)
Biến thể từ gần giống
  • Tapineuse (danh từ giống cái, thông tục): gái điếm, người phụ nữ hành nghề mại dâm bằng cách chèo kéo khách.
    • La police a interpellé plusieurs tapineuses. (Cảnh sát đã bắt giữ nhiềugái điếm.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens militaire (lính trống):

    • Bleu: (danh từ, thông tục) lính mới, tân binh.
    • Bidasse: (danh từ, thông tục) anh lính.
  • Pour le sens de prostitution (chèo kéo khách):

    • Racolage: (danh từ) sự chèo kéo, mời mọc (khách).
    • Proxénétisme: (danh từ) tội môi giới mại dâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào khác ngoài "faire le tapin" đã nêutrên.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tapin" một cách độc lập.
danh từ giống đực
  1. (quân sự, tiếng lóng, biệt ngữ) lính trống
  2. (thông tục) sự chèo kéo khách (gái điếm), làm đĩ

Từ gần giống