taurelière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bò cái hay động đực: Từ này dùng để chỉ một con bò cái có biểu hiện hoặc hành vi hung hăng, hiếu chiến, giống như một con bò đực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Cette vache est une vraie taurelière, elle charge tout le monde. (Con bò cái này đúng là một con bò cái hay động đực, nó xông vào tấn công tất cả mọi người.)
- Il faut se méfier de la taurelière dans ce troupeau. (Phải cẩn thận với con bò cái hay động đực trong đàn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Từ này đôi khi có thể được dùng một cách ẩn dụ để miêu tả một người phụ nữ có tính cách mạnh mẽ, quyết đoán hoặc hung hăng.
- Elle dirige l'entreprise d'une main de fer, c'est une taurelière. (Bà ấy điều hành công ty một cách sắt đá, bà ấy là một người phụ nữ mạnh mẽ/hung hăng.)
Biến thể và từ gần giống
- Taureau (danh từ giống đực): con bò đực.
- Vache (danh từ giống cái): con bò cái (nghĩa thông thường).
Từ đồng nghĩa
- Vache agressive: bò cái hung hăng.
- Vache batailleuse: bò cái hiếu chiến.
danh từ giống cái
- bò cái hay động đực