tirelire

Học thuật
Thân thiện
tirelire

Une fille met une pièce dans sa tirelire en forme de cochon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ống tiền, heo đất: Một vật dụng, thường làm bằng gốm, nhựa hoặc kim loại, khe hẹp để bỏ tiền tiết kiệm vào thường phải đập vỡ hoặc nắp mở để lấy tiền ra.
    • (Tiếng lóng, thông tục) Dạ dày, bụng: Cách nói ví von, hài hước để chỉ bộ phận tiêu hóa.
    • (Tiếng lóng, thông tục) Đầu, óc: Cách nói ví von, hài hước để chỉ cái đầu hoặc trí óc.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa ống tiền:

    • J'ai rempli ma tirelire pour acheter un nouveau vélo. (Tôi đã đầy ống heo đất của mình để mua một chiếc xe đạp mới.)
    • Les enfants cassent souvent leur tirelire à la fin de l'année. (Trẻ em thường đập vỡ ống tiền của chúng vào cuối năm.)
  • Nghĩa dạ dày (tiếng lóng):

    • Après ce gros repas, ma tirelire est bien pleine ! (Sau bữa ăn thịnh soạn đó, dạ dày tôi đã no căng rồi!)
  • Nghĩa đầu (tiếng lóng):

    • Il faut réfléchir, faire travailler la tirelire ! (Phải suy nghĩ, phải vận động cái đầu ấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Se coller / Se mettre quelque chose dans la tirelire: (Thông tục) Ăn hoặc uống thứ đó vào bụng.

    • Il s'est collé un bon steak dans la tirelire. (Hắn ta đã tống một miếng bít tết ngon lành vào dạ dày.)
  • Avoir reçu un coup sur la tirelire: (Thông tục) Bị đánh/va một cái vào đầu.

    • Attention à la poutre, tu pourrais recevoir un coup sur la tirelire ! (Cẩn thận cái xà ngang kìa, mày có thể bị một vào đầu đấy!)
  • Avoir un cafard dans la tirelire: (Thông tục) vấn đề về thần kinh, hơi điên, buồn bã.

    • Depuis son accident, on dirait qu'il a un cafard dans la tirelire. (Kể từ sau tai nạn của anh ta, có vẻ như anh ta hơi vấn đề trong đầu.)
Biến thể từ liên quan
  • Épargner (động từ): Để dành, tiết kiệm tiền.
  • Cochon tirelire (danh từ): Heo đất, một dạng phổ biến của "tirelire".
  • Bas de laine (danh từ, nghĩa bóng): Khoản tiền tiết kiệm được, "của để dành" (nghĩa đen: đáy tất len).
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'argent: (Cho nghĩa ống tiền) Trùm (tiếng lóng Việt, chỉ người giữ tiền), heo đất.
  • Pour l'estomac: (Cho nghĩa dạ dày) Estomac (dạ dày, trang trọng hơn), bide (bụng, tiếng lóng thông tục).
  • Pour la tête: (Cho nghĩa đầu) Tête (đầu), citron (chanh, tiếng lóng chỉ đầu), ciboulot (óc, tiếng lóng).
Thành ngữ cách diễn đạt liên quan
  • Casser sa tirelire: (Nghĩa đen: Đập vỡ ống tiền) Phải dùng đến số tiền tiết kiệm cuối cùng.

    • Pour payer cette réparation, il a casser sa tirelire. (Để trả cho khoản sửa chữa này, anh ấy đã phải dùng đến số tiền để dành cuối cùng.)
  • Être serré comme une tirelire: (Nghĩa bóng: Chặt như một con heo đất) Rất keo kiệt, hà tiện.

    • Ne lui demande pas de t'offrir un café, il est serré comme une tirelire ! (Đừng bảo mời phê, keo lắm!)
tirelire

Une fille met une pièce dans sa tirelire en forme de cochon.

danh từ giống cái
  1. ống tiền
  2. (thông tục) dạ dày
    • Se coller un litre dans la tirelire
      tống một lít vào dạ dày
  3. (thông tục) đầu
    • Avoir reçu un coup sur la tirelire
      bị đánh một cái vào đầu
    • avoir un cafard dans la tirelire
      điên

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tirelire"