taurine
/'tɔ:rain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Taurine: Một hợp chất hóa học hữu cơ không màu, dạng tinh thể, được tìm thấy trong mật động vật có vú và trong một số mô cơ thể khác. Đây là một axit amin sulfonic, đóng nhiều vai trò sinh học quan trọng.
Tính từ (nghĩa cổ hoặc chuyên ngành):
- (Thuộc về) bò đực: Liên quan đến hoặc có đặc điểm của một con bò đực.
- (Thuộc về) chòm sao Kim Ngưu (Taurus): Trong thiên văn học, liên quan đến chòm sao Taurus.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Taurine is often added to energy drinks. (Taurine thường được thêm vào các loại nước tăng lực.)
- The supplement contains a high dose of taurine. (Thực phẩm chức năng này chứa một liều lượng taurine cao.)
Tính từ (nghĩa cổ):
- The ancient symbol had a taurine strength. (Biểu tượng cổ xưa có sức mạnh của bò đực.) [Lưu ý: Cách dùng tính từ này rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại.]
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa sinh và dinh dưỡng: Từ "taurine" chủ yếu được sử dụng như một danh từ chỉ hợp chất. Nó không phải là một axit amin cấu thành protein nhưng là một axit amin tự do quan trọng.
- Taurine plays a crucial role in cardiovascular function. (Taurine đóng vai trò quan trọng trong chức năng tim mạch.)
- Cats cannot synthesize enough taurine and must get it from their diet. (Mèo không thể tự tổng hợp đủ taurine và phải hấp thụ nó từ thức ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Taurine chỉ có một hình thức chính cho cả danh từ và tính từ. Không có biến thể phổ biến.
- Taurus (danh từ riêng): Tên chòm sao Kim Ngưu hoặc cung Hoàng đạo Kim Ngưu.
- Tauriform (tính từ): Có hình dạng giống bò đực.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chỉ hợp chất): Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Có thể mô tả là "một axit amin sulfonic".
- Tính từ (nghĩa thuộc về bò): Bovine (thuộc về bò nói chung).
Lưu ý quan trọng
- Trong tiếng Anh hiện đại, từ "taurine" gần như luôn được dùng như một danh từ để chỉ hợp chất hóa học. Nghĩa tính từ (thuộc về bò đực) rất cổ và hầu như không còn được sử dụng trong giao tiếp thông thường, chủ yếu chỉ xuất hiện trong văn bản cổ hoặc văn học.
- Đừng nhầm lẫn taurine (hợp chất) với Taurus (chòm sao/cung hoàng đạo).
tính từ
- (thuộc) bò đực
- (thiên văn học) (thuộc) sao Kim ngưu