taurine

/'tɔ:rain/
Học thuật
Thân thiện
taurine

Taurine is an amino acid found in many energy drinks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Taurine: Một hợp chất hóa học hữu cơ không màu, dạng tinh thể, được tìm thấy trong mật động vật trong một số cơ thể khác. Đây một axit amin sulfonic, đóng nhiều vai trò sinh học quan trọng.
  2. Tính từ (nghĩa cổ hoặc chuyên ngành):

    • (Thuộc về) đực: Liên quan đến hoặc đặc điểm của một con đực.
    • (Thuộc về) chòm sao Kim Ngưu (Taurus): Trong thiên văn học, liên quan đến chòm sao Taurus.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Taurine is often added to energy drinks. (Taurine thường được thêm vào các loại nước tăng lực.)
    • The supplement contains a high dose of taurine. (Thực phẩm chức năng này chứa một liều lượng taurine cao.)
  • Tính từ (nghĩa cổ):

    • The ancient symbol had a taurine strength. (Biểu tượng cổ xưa sức mạnh của đực.) [Lưu ý: Cách dùng tính từ này rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại.]
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa sinh dinh dưỡng: Từ "taurine" chủ yếu được sử dụng như một danh từ chỉ hợp chất. không phải một axit amin cấu thành protein nhưng một axit amin tự do quan trọng.
    • Taurine plays a crucial role in cardiovascular function. (Taurine đóng vai trò quan trọng trong chức năng tim mạch.)
    • Cats cannot synthesize enough taurine and must get it from their diet. (Mèo không thể tự tổng hợp đủ taurine phải hấp thụ từ thức ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Taurine chỉ một hình thức chính cho cả danh từ tính từ. Không biến thể phổ biến.
  • Taurus (danh từ riêng): Tên chòm sao Kim Ngưu hoặc cung Hoàng đạo Kim Ngưu.
  • Tauriform (tính từ): hình dạng giống đực.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chỉ hợp chất): Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Có thể mô tả "một axit amin sulfonic".
  • Tính từ (nghĩa thuộc về ): Bovine (thuộc về nói chung).
Lưu ý quan trọng
  • Trong tiếng Anh hiện đại, từ "taurine" gần như luôn được dùng như một danh từ để chỉ hợp chất hóa học. Nghĩa tính từ (thuộc về đực) rất cổ hầu như không còn được sử dụng trong giao tiếp thông thường, chủ yếu chỉ xuất hiện trong văn bản cổ hoặc văn học.
  • Đừng nhầm lẫn taurine (hợp chất) với Taurus (chòm sao/cung hoàng đạo).
taurine

Taurine is an amino acid found in many energy drinks.

tính từ
  1. (thuộc) đực
  2. (thiên văn học) (thuộc) sao Kim ngưu

Từ gần giống