terrine

/te'ri:n/
Học thuật
Thân thiện
terrine

A chef carefully slices a terrine on a wooden cutting board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại thức ăn, thường pa- hoặc thịt nghiền, được nướng phục vụ trong chính chiếc bát đất nung được chế biến: Món ăn này kết cấu đặc thường được làm từ thịt, gan, rau củ hoặc hải sản, sau đó làm lạnh cắt lát để dùng.
    • Một chiếc bát hoặc khay bằng đất nung, hình chữ nhật hoặc bầu dục, nắp đậy, dùng để nấu phục vụ món ăn cùng tên: Đây dụng cụ nấu ăn truyền thống làm bằng gốm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ món ăn):

    • The chef prepared a delicious duck terrine. (Đầu bếp đã chuẩn bị một món te-rin vịt ngon tuyệt.)
    • We ordered the vegetable terrine as a starter. (Chúng tôi gọi món te-rin rau củ làm món khai vị.)
  • Danh từ (chỉ dụng cụ):

    • She poured the mixture into the terrine before baking. ( ấy đổ hỗn hợp vào chiếc bát đất nung trước khi đem nướng.)
    • The recipe calls for cooking the pâté in a terrine. (Công thức yêu cầu nấu pa- trong một chiếc bát đất nung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En terrine": Một cụm từ tiếng Pháp thường được dùng trong thực đơn để chỉ món ăn được phục vụ theo cách truyền thống trong chính chiếc bát đất nung.
    • The foie gras is served en terrine. (Gan ngỗng được phục vụ theo kiểu te-rin.)
Biến thể từ gần giống
  • Pâté en terrine (n): Cách gọi đầy đủ hơn cho món pa- được làm theo kiểu này, phân biệt với "pâté en croûte" (pa- vỏ bánh).
  • Terrine dish (n): Dụng cụ nấu ăn bằng đất nung, có thể dùng để chỉ chung các loại bát nướng tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Pâté (n): Pa-. (Tuy nhiên, "terrine" thường chỉ loại pa- thô, đặc, được nướng trong bát đất, trong khi "pâté" có thể nhiều dạng khác nhau.)
  • Meatloaf (n): Bánh thịt. (Đây một món ăn tương tự về hình thức nhưng thường được làm trong khuôn loaf không nhất thiết dùng bát đất nung.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "terrine". Đây chủ yếu một thuật ngữ ẩm thực.
terrine

A chef carefully slices a terrine on a wooden cutting board.

danh từ
  1. liễn sành; chậu đất trồng cây

Từ gần giống