trine

/train/
Học thuật
Thân thiện
trine

Three children play with a trine of colorful balloons.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • (Chiêm tinh học) Góc 120 độ, tam hợp: Trong chiêm tinh học, "trine" chỉ một góc chiếu thuận lợi, chính xác 120 độ, giữa hai hành tinh hoặc các điểm quan trọng trên bản đồ sao, biểu thị sự hài hòa, dễ dàng hỗ trợ.
    • (Cổ, hiếm) Bộ ba, nhóm ba: Một cách diễn đạt cổ hoặc hiếm gặp để chỉ một nhóm gồm ba người hoặc ba vật.
  2. Tính từ:

    • (Cổ, hiếm) Gấp ba, bằng ba lần: số lượng hoặc mức độ gấp ba lần.
    • (Chiêm tinh học) Ở góc tam hợp: Mô tả vị trí của các hành tinh tạo thành một góc 120 độ với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A trine between the Sun and Jupiter is considered very fortunate. (Một góc tam hợp giữa Mặt Trời Sao Mộc được coi rất may mắn.)
    • The holy trine of the story consisted of the king, the priest, and the warrior. (Bộ ba linh thiêng của câu chuyện bao gồm nhà vua, tu chiến binh.)
  • Tính từ:

    • The trine aspect between Venus and Mars in their charts suggests natural affection. (Góc chiếu tam hợp giữa Sao Kim Sao Hỏa trong bản đồ sao của họ cho thấy sự quý mến tự nhiên.)
    • (Cổ) He promised a trine portion of the treasure to his loyal servant. (Ông ta hứa một phần kho báu gấp ba cho người hầu trung thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In trine": Ở vị trí tam hợp (trong chiêm tinh học).
    • When two planets are in trine, their energies flow together effortlessly. (Khi hai hành tinhvị trí tam hợp, năng lượng của chúng hòa quyện một cách dễ dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Trinal (tính từ, cổ): Thuộc về bộ ba, gồm ba phần.
  • Trinity (danh từ): Bộ ba, Tam vị nhất thể (thường dùng trong tôn giáo).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa bộ ba): Triad, trio, threesome.
  • Tính từ (nghĩa gấp ba): Triple, threefold.
Lưu ý

Từ "trine" ngày nay chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chiêm tinh học. Các nghĩa cổ chỉ "bộ ba" hoặc "gấp ba" rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại có thể được coi từ cổ.

trine

Three children play with a trine of colorful balloons.

tính từ
  1. gấp ba, bằng ba lần